Hoãn là gì? ⏰ Ý nghĩa và cách hiểu từ Hoãn

Hoãn là gì? Hoãn là hành động lùi lại, tạm dừng hoặc trì hoãn một việc gì đó sang thời điểm khác. Đây là từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và văn bản hành chính. Cùng tìm hiểu cách sử dụng, các trường hợp phổ biến và lỗi hay mắc khi dùng từ “hoãn” ngay bên dưới!

Hoãn nghĩa là gì?

Hoãn là động từ chỉ việc lùi thời gian thực hiện một công việc, sự kiện hoặc kế hoạch sang một thời điểm muộn hơn. Đây là hành động chủ động tạm ngưng, không phải hủy bỏ hoàn toàn.

Trong tiếng Việt, từ “hoãn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ việc dời lại, lùi lại thời gian. Ví dụ: hoãn cuộc họp, hoãn thi.

Nghĩa pháp lý: Tạm dừng thi hành theo quy định. Ví dụ: hoãn thi hành án, hoãn nghĩa vụ quân sự.

Nghĩa mở rộng: Trì hoãn, chần chừ không thực hiện. Ví dụ: hoãn quyết định, hoãn kế hoạch.

Hoãn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “hoãn” có nguồn gốc Hán Việt (緩), mang nghĩa là chậm lại, từ từ, không gấp. Từ này được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính và giao tiếp đời thường.

Sử dụng “hoãn” khi muốn diễn đạt việc lùi thời gian hoặc tạm dừng một hoạt động nào đó.

Cách sử dụng “Hoãn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hoãn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hoãn” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động lùi lại thời gian. Ví dụ: hoãn lịch, hoãn chuyến đi, hoãn đám cưới.

Kết hợp với danh từ: Tạo thành cụm từ chỉ sự việc bị trì hoãn. Ví dụ: lệnh hoãn, quyết định hoãn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hoãn”

Từ “hoãn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuộc họp chiều nay bị hoãn sang tuần sau.”

Phân tích: Động từ chỉ việc lùi lịch họp.

Ví dụ 2: “Anh ấy được hoãn nghĩa vụ quân sự vì đang học đại học.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc tạm dừng nghĩa vụ.

Ví dụ 3: “Đừng hoãn việc hôm nay sang ngày mai.”

Phân tích: Động từ mang nghĩa trì hoãn, chần chừ.

Ví dụ 4: “Trận đấu bị hoãn do thời tiết xấu.”

Phân tích: Chỉ sự kiện bị dời lại vì lý do khách quan.

Ví dụ 5: “Tòa án quyết định hoãn phiên xử để điều tra thêm.”

Phân tích: Dùng trong văn bản pháp luật, chỉ việc tạm dừng xét xử.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hoãn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hoãn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “hoãn” với “hủy” (hủy là bỏ hoàn toàn, hoãn là lùi lại).

Cách dùng đúng: “Cuộc họp bị hoãn” (vẫn diễn ra sau), “Cuộc họp bị hủy” (không diễn ra nữa).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “hoản” hoặc “hoẵn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “hoãn” với dấu ngã.

“Hoãn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hoãn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trì hoãn Tiến hành
Dời lại Thực hiện
Lùi lại Triển khai
Tạm dừng Khởi động
Đình lại Xúc tiến
Chậm lại Đẩy nhanh

Kết luận

Hoãn là gì? Tóm lại, hoãn là hành động lùi lại, tạm dừng một việc sang thời điểm khác, không phải hủy bỏ. Hiểu đúng từ “hoãn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.