Khật khừ là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Khật khừ

Khật khừ là gì? Khật khừ là từ láy tượng thanh mô tả tiếng ho khan, ho yếu ớt, thường gặp ở người già hoặc người bệnh. Đây là cách diễn đạt gợi hình, gợi cảm đặc trưng trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ minh họa ngay bên dưới!

Khật khừ là gì?

Khật khừ là từ láy tượng thanh diễn tả tiếng ho nhẹ, ho khan từng tiếng một, thường kéo dài và yếu ớt. Đây là tính từ hoặc động từ dùng để miêu tả trạng thái sức khỏe không tốt.

Trong tiếng Việt, từ “khật khừ” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ tiếng ho khan, ho từng tiếng nhỏ, không dứt khoát. Âm thanh gợi cảm giác yếu ớt, bệnh tật.

Nghĩa mở rộng: Ám chỉ tình trạng sức khỏe kém, ốm yếu triền miên, hay đau vặt. Ví dụ: “Dạo này ông ấy khật khừ suốt.”

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong văn miêu tả để khắc họa hình ảnh người già, người bệnh một cách chân thực và xúc động.

Khật khừ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “khật khừ” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng thanh mô phỏng âm thanh tiếng ho. Cấu trúc láy âm đầu “kh” kết hợp với vần “ật – ừ” tạo nên âm thanh đặc trưng, gợi hình ảnh người ho yếu ớt.

Sử dụng “khật khừ” khi muốn miêu tả tiếng ho hoặc tình trạng sức khỏe kém của ai đó.

Cách sử dụng “Khật khừ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khật khừ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khật khừ” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động ho nhẹ, ho khan. Ví dụ: Ông cụ khật khừ suốt đêm.

Tính từ: Miêu tả trạng thái ốm yếu, hay đau vặt. Ví dụ: Người khật khừ, sức khỏe khật khừ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khật khừ”

Từ “khật khừ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Bà ngoại khật khừ ho cả đêm không ngủ được.”

Phân tích: Động từ chỉ tiếng ho yếu ớt, kéo dài của người già.

Ví dụ 2: “Trời trở lạnh, ông ấy lại khật khừ.”

Phân tích: Tính từ chỉ tình trạng sức khỏe kém khi thời tiết thay đổi.

Ví dụ 3: “Dạo này sức khỏe mẹ khật khừ, con lo lắm.”

Phân tích: Miêu tả tình trạng hay ốm vặt, không khỏe mạnh.

Ví dụ 4: “Tiếng khật khừ từ phòng bên vọng sang.”

Phân tích: Danh từ hóa, chỉ âm thanh tiếng ho.

Ví dụ 5: “Tuổi già khật khừ, đi đâu cũng mang theo thuốc.”

Phân tích: Chỉ trạng thái sức khỏe yếu thường xuyên của người cao tuổi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khật khừ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khật khừ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai thành “khặt khừ” hoặc “khật khừng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “khật khừ” với dấu nặng ở “khật” và dấu huyền ở “khừ”.

Trường hợp 2: Nhầm với “húng hắng” (tiếng ho nhẹ, ngắn, thường để thu hút sự chú ý).

Cách dùng đúng: “Khật khừ” chỉ tiếng ho do bệnh, yếu ớt; “húng hắng” có thể ho giả hoặc ho nhẹ không do bệnh.

“Khật khừ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khật khừ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ho húng hắng Khỏe mạnh
Ho khan Cường tráng
Ốm yếu Sung sức
Đau vặt Tráng kiện
Yếu ớt Khang kiện
Bệnh tật Khỏe khoắn

Kết luận

Khật khừ là gì? Tóm lại, đây là từ láy tượng thanh miêu tả tiếng ho khan hoặc trạng thái sức khỏe yếu. Hiểu đúng từ “khật khừ” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.