Kẹt là gì? 🚗 Nghĩa, giải thích từ Kẹt

Kẹt là gì? Kẹt là trạng thái bị mắc lại, không thể di chuyển hoặc thoát ra được do vướng víu, chật chội hoặc bị chặn. Từ này thường dùng để mô tả tình huống ùn tắc giao thông, vật bị mắc kẹt hoặc hoàn cảnh khó khăn không lối thoát. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “kẹt” trong tiếng Việt nhé!

Kẹt nghĩa là gì?

Kẹt là tình trạng bị mắc, bị giữ lại ở một vị trí do không có đủ không gian hoặc bị cản trở, không thể di chuyển tự do. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “kẹt” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Trong giao thông: “Kẹt xe” là cách nói phổ biến ở miền Nam, chỉ tình trạng ùn tắc, xe cộ không di chuyển được. Miền Bắc thường dùng “tắc đường”.

Trong đời sống: “Kẹt tiền” nghĩa là thiếu tiền, túng thiếu tạm thời. “Kẹt thời gian” là không có thời gian rảnh.

Về vật lý: Mô tả vật bị mắc vào khe hẹp như “chìa khóa bị kẹt”, “cửa bị kẹt”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kẹt”

Từ “kẹt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này mô phỏng trạng thái vật bị ép chặt giữa hai bề mặt.

Sử dụng “kẹt” khi diễn tả tình trạng bị mắc, bị chặn hoặc gặp khó khăn không thể giải quyết ngay.

Kẹt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kẹt” được dùng khi mô tả vật bị mắc trong khe hẹp, giao thông ùn tắc, hoặc tình huống khó khăn về tiền bạc, thời gian.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kẹt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kẹt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sáng nay tôi đi làm muộn vì kẹt xe trên đường Nguyễn Huệ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa giao thông bị ùn tắc, xe không di chuyển được.

Ví dụ 2: “Tháng này tôi đang kẹt tiền, bạn cho mình mượn tạm được không?”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ tình trạng thiếu tiền, túng thiếu tạm thời.

Ví dụ 3: “Chìa khóa bị kẹt trong ổ, không xoay được.”

Phân tích: Nghĩa đen, vật bị mắc không thể di chuyển.

Ví dụ 4: “Anh ấy đang kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ tình huống tiến thoái lưỡng nan.

Ví dụ 5: “Tuần này tôi kẹt lịch, hẹn tuần sau gặp nhé.”

Phân tích: Chỉ tình trạng bận rộn, không có thời gian rảnh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kẹt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kẹt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mắc Thông
Tắc Thoát
Vướng Trôi chảy
Nghẽn Thông suốt
Thuận lợi
Ách tắc Hanh thông

Dịch “Kẹt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kẹt 卡住 (Kǎ zhù) Stuck 詰まる (Tsumaru) 막히다 (Makhida)

Kết luận

Kẹt là gì? Tóm lại, kẹt là trạng thái bị mắc, không di chuyển được, dùng phổ biến trong giao thông và đời sống hàng ngày của người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.