Kẻng là gì? 🔊 Ý nghĩa và cách hiểu từ Kẻng

Kẻng là gì? Kẻng là vật bằng kim loại dùng để đánh phát ra âm thanh báo hiệu giờ giấc hoặc sự kiện. Ngoài ra, trong khẩu ngữ, “kẻng” còn là tính từ chỉ vẻ ngoài bảnh bao, ăn mặc đẹp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kẻng” trong tiếng Việt nhé!

Kẻng nghĩa là gì?

Kẻng là danh từ chỉ vật bằng kim loại, thường được treo lên và dùng để đánh nhằm phát ra âm thanh báo hiệu. Đây là dụng cụ quen thuộc trong trường học, làng xã và các cơ quan thời xưa.

Trong tiếng Việt, từ “kẻng” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Danh từ: Chỉ miếng kim loại (thường là sắt) treo lên để đánh báo giờ, báo động hoặc báo hiệu sự kiện. Ví dụ: kẻng trường học, kẻng làng, kẻng báo cháy.

Nghĩa 2 – Tính từ (khẩu ngữ): Chỉ vẻ ngoài đẹp một cách bảnh bao, trau chuốt, thường dùng để nói về nam giới ăn mặc chỉnh tề, thời trang. Ví dụ: “Hôm nay anh ăn mặc kẻng quá!”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kẻng”

Từ “kẻng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong đời sống sinh hoạt cộng đồng. Kẻng thường được làm từ tấm sắt dày hoặc đoạn đường ray cũ, treo trên cành cây hoặc giá đỡ để gõ báo hiệu.

Sử dụng từ “kẻng” khi nói về dụng cụ báo hiệu bằng kim loại, hoặc khi muốn khen ngợi ai đó ăn mặc đẹp, bảnh bao theo cách nói thân mật.

Kẻng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kẻng” được dùng khi nói về dụng cụ báo hiệu trong trường học, làng xã, cơ quan; hoặc trong giao tiếp thân mật để khen ngợi vẻ ngoài chỉn chu của ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kẻng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kẻng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghe tiếng kẻng, học sinh xếp hàng vào lớp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ âm thanh báo hiệu giờ học trong trường.

Ví dụ 2: “Cái kẻng của trường là một đoạn ngắn của đường sắt cũ.”

Phân tích: Chỉ vật dụng cụ thể bằng kim loại dùng làm hiệu lệnh.

Ví dụ 3: “Định đi đâu mà ăn mặc kẻng thế?”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ khẩu ngữ, khen ngợi vẻ ngoài bảnh bao.

Ví dụ 4: “Già làng đánh kẻng báo động khi có việc khẩn cấp.”

Phân tích: Mô tả chức năng báo hiệu của kẻng trong đời sống làng xã.

Ví dụ 5: “Trông anh kẻng trai lắm, chắc có hẹn hò rồi!”

Phân tích: “Kẻng trai” là cách nói thân mật khen chàng trai ăn mặc đẹp, trau chuốt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kẻng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kẻng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chuông Im lặng
Yên ắng
Chiêng Tĩnh lặng
Còi Không báo hiệu
Bảnh bao (nghĩa 2) Xuề xòa
Chỉn chu (nghĩa 2) Lôi thôi

Dịch “Kẻng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kẻng 锣 (Luó) / 钟 (Zhōng) Gong / Bell 鐘 (Kane) 징 (Jing) / 종 (Jong)

Kết luận

Kẻng là gì? Tóm lại, kẻng là vật bằng kim loại dùng để báo hiệu, đồng thời còn là tính từ khẩu ngữ khen ngợi vẻ ngoài bảnh bao. Hiểu đúng từ “kẻng” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.