Nhời là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhời
Nhời là gì? Nhời là cách phát âm phương ngữ Bắc Bộ của từ “lời”, nghĩa là tiếng nói, lời nói hoặc câu nói dùng để giao tiếp, diễn đạt ý kiến. Đây là từ thuần Việt đặc trưng của tiếng Hà Nội xưa, thường xuất hiện trong văn học cổ điển và lời ăn tiếng nói của người Bắc trước năm 1945. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nhời” trong tiếng Việt nhé!
Nhời nghĩa là gì?
Nhời là danh từ chỉ lời nói, tiếng nói, câu nói hoặc ngôn từ dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đây là biến thể ngữ âm của từ “lời” theo phương ngữ Bắc Bộ.
Trong cuộc sống, từ “nhời” được sử dụng với các nghĩa sau:
Chỉ lời nói, câu nói: “Nhời” dùng để chỉ những gì con người thốt ra bằng miệng để diễn đạt ý kiến, tình cảm. Ví dụ: “Nói ra thì những ngượng nhời” (nói ra thì những ngượng lời).
Chỉ lời hứa, lời giao ước: Trong văn hóa giao tiếp xưa, nhời còn mang nghĩa lời cam kết, hứa hẹn giữa hai người.
Trong văn học cổ điển: Từ “nhời” xuất hiện nhiều trong các tác phẩm văn học đầu thế kỷ 20 như “Tố Tâm” của Hoàng Ngọc Phách với cách dùng “trả nhời” (trả lời), “nhời thú tội” (lời thú tội).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhời”
Từ “nhời” có nguồn gốc từ phương ngữ Bắc Bộ, là cách phát âm đặc trưng của người Hà Nội và vùng đồng bằng sông Hồng xưa. Theo quy luật ngữ âm, người miền Bắc thường biến âm “l” thành “nh”, nên “lời” thành “nhời”, tương tự như “lẽ” thành “nhẽ”, “lanh” thành “nhanh”.
Sử dụng từ “nhời” khi muốn diễn đạt theo phong cách cổ xưa, trong văn chương hoặc khi giao tiếp mang đậm chất Bắc Bộ truyền thống.
Nhời sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhời” được dùng trong văn học cổ điển, lời ăn tiếng nói của người Bắc xưa, hoặc khi muốn tạo phong cách ngôn ngữ mang đậm nét truyền thống Hà Nội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhời”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhời” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nói ra thì những ngượng nhời, mà để dạ cũng đến khô héo.”
Phân tích: Trích từ tiểu thuyết “Tố Tâm”, “ngượng nhời” nghĩa là ngượng lời, không dám nói ra.
Ví dụ 2: “Cô ấy viết thư trả nhời cho anh.”
Phân tích: “Trả nhời” tức là trả lời, hồi đáp lại thư từ hoặc câu hỏi của ai đó.
Ví dụ 3: “Đây là nhời thú tội của kẻ non gan.”
Phân tích: “Nhời thú tội” là lời thú nhận, bày tỏ sự sai lầm của mình.
Ví dụ 4: “Một nhời đã nói, tứ mã khó theo.”
Phân tích: Biến thể của câu tục ngữ “Một lời đã nói, tứ mã khó theo”, nhấn mạnh giá trị của lời hứa.
Ví dụ 5: “Giữ lấy nhời thề ngày xưa.”
Phân tích: “Nhời thề” là lời thề, lời hứa thiêng liêng giữa hai người.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhời”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lời | Im lặng |
| Tiếng | Câm nín |
| Ngôn từ | Lặng thinh |
| Lời nói | Không lời |
| Câu nói | Yên ắng |
| Ngữ ngôn | Nín thinh |
Dịch “Nhời” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhời (Lời) | 话 (Huà) / 言 (Yán) | Word, Speech | 言葉 (Kotoba) | 말 (Mal) |
Kết luận
Nhời là gì? Tóm lại, nhời là từ phương ngữ Bắc Bộ của “lời”, phản ánh nét đẹp ngôn ngữ truyền thống của người Hà Nội xưa. Hiểu đúng từ “nhời” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp tiếng Việt qua các thời kỳ lịch sử.
