Đội tuyển là gì? ⚽ Nghĩa đầy đủ

Đội tuyển là gì? Đội tuyển là nhóm người được chọn lọc từ một tập thể lớn để đại diện thi đấu, tranh tài hoặc thực hiện nhiệm vụ chung. Đội tuyển thường xuất hiện trong thể thao, học thuật và các cuộc thi mang tính đại diện cao. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “đội tuyển” ngay bên dưới!

Đội tuyển nghĩa là gì?

Đội tuyển là tập hợp những cá nhân xuất sắc được tuyển chọn để đại diện cho một quốc gia, tổ chức hoặc đơn vị trong các cuộc thi, giải đấu. Đây là danh từ ghép, kết hợp giữa “đội” (nhóm người) và “tuyển” (chọn lọc).

Trong tiếng Việt, từ “đội tuyển” được sử dụng phổ biến ở nhiều lĩnh vực:

Trong thể thao: Đội tuyển quốc gia, đội tuyển bóng đá, đội tuyển Olympic là những cụm từ quen thuộc. Ví dụ: “Đội tuyển Việt Nam vô địch AFF Cup 2018.”

Trong học thuật: Đội tuyển học sinh giỏi, đội tuyển thi Olympic quốc tế các môn Toán, Lý, Hóa, Văn,…

Trong giao tiếp đời thường: “Đội tuyển” còn được dùng để chỉ nhóm người được chọn làm nhiệm vụ đặc biệt như đội tuyển tình nguyện, đội tuyển văn nghệ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đội tuyển”

Từ “đội tuyển” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “đội” và “tuyển” với nghĩa là nhóm người được chọn lọc kỹ càng.

Sử dụng “đội tuyển” khi nói về nhóm người đại diện thi đấu, tranh tài hoặc thực hiện nhiệm vụ mang tính chọn lọc, tinh hoa.

Cách sử dụng “Đội tuyển” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đội tuyển” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đội tuyển” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đội tuyển” thường dùng khi bàn luận về thể thao, các cuộc thi học thuật hoặc hoạt động mang tính đại diện. Ví dụ: “Đội tuyển mình đá hay quá!”

Trong văn viết: “Đội tuyển” xuất hiện trong báo chí thể thao, văn bản hành chính giáo dục, thông báo tuyển chọn. Ví dụ: “Đội tuyển quốc gia sẽ tập huấn tại Hàn Quốc.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đội tuyển”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đội tuyển” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đội tuyển bóng đá Việt Nam giành chiến thắng trước Thái Lan.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính, chỉ nhóm cầu thủ đại diện quốc gia thi đấu.

Ví dụ 2: “Em được chọn vào đội tuyển học sinh giỏi Toán của trường.”

Phân tích: Chỉ nhóm học sinh xuất sắc được tuyển chọn để thi cấp cao hơn.

Ví dụ 3: “Đội tuyển Olympic Việt Nam mang về 3 huy chương vàng.”

Phân tích: Nhóm vận động viên tinh hoa đại diện quốc gia tại đấu trường quốc tế.

Ví dụ 4: “Huấn luyện viên đang tập hợp đội tuyển cho giải đấu sắp tới.”

Phân tích: Quá trình chọn lọc và chuẩn bị nhân sự cho cuộc thi.

Ví dụ 5: “Cả nước đang cổ vũ cho đội tuyển nữ Việt Nam.”

Phân tích: Thể hiện sự ủng hộ của người hâm mộ dành cho nhóm đại diện quốc gia.

“Đội tuyển”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đội tuyển”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuyển thủ Cá nhân
Đội đại diện Đội nghiệp dư
Đội hình chính Đội dự bị
Đội tinh nhuệ Đội phong trào
Đội quốc gia Đội địa phương
Đội chọn lọc Đội tự do

Kết luận

Đội tuyển là gì? Tóm lại, đội tuyển là nhóm người được tuyển chọn để đại diện thi đấu hoặc thực hiện nhiệm vụ chung. Hiểu đúng từ “đội tuyển” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và viết lách.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.