Kên kên là gì? 🗣️ Ý nghĩa, cách dùng Kên kên

Kên kên là gì? Kên kên (hay kền kền) là tên gọi chung của nhóm các loài chim lớn chuyên ăn xác động vật chết, có đặc điểm đầu trọc không lông, mỏ quặp và chân có vuốt sắc nhọn. Chúng sống ở hầu hết các châu lục, ngoại trừ châu Nam Cực và châu Đại Dương. Cùng tìm hiểu chi tiết đặc điểm, vai trò sinh thái và ý nghĩa văn hóa của loài chim đặc biệt này nhé!

Kên kên nghĩa là gì?

Kên kên là loài chim ăn thịt thuộc nhóm chim săn mồi, chuyên ăn xác động vật chết (xác thối), có đầu trọc lóc, cổ dài, mỏ cong quặp và đôi mắt sắc bén.

Từ “kên kên” còn được viết là “kền kền”, cả hai cách viết đều đúng trong tiếng Việt.

Đặc điểm nhận dạng: Kên kên có thân hình lớn, sải cánh rộng, đầu và cổ thường trọc không có lông. Đặc điểm này giúp chúng dễ dàng vệ sinh sau khi thò đầu vào xác động vật để ăn thịt.

Trong văn hóa: Hình ảnh kên kên thường gắn liền với sự chết chóc, tang tóc. Trong tiếng Anh, từ “vulture” (kên kên) còn dùng để ám chỉ những kẻ cơ hội, lợi dụng lúc người khác gặp khó khăn để trục lợi.

Nguồn gốc và xuất xứ của Kên kên

Kên kên được chia làm 2 nhóm chính: kên kên Cựu thế giới (châu Á, Âu, Phi) thuộc họ Accipitridae và kên kên Tân thế giới (châu Mỹ) thuộc họ Cathartidae.

Trên Trái Đất hiện có khoảng 23 loài kên kên, phân bố ở hầu hết các châu lục. Châu Phi là nơi sinh sống của 11 trong 16 loài kên kên Cựu thế giới.

Kên kên sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kên kên” được dùng khi nói về loài chim ăn xác thối, hoặc dùng theo nghĩa bóng để chỉ những kẻ cơ hội, trục lợi từ sự bất hạnh của người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Kên kên

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kên kên” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đàn kên kên bay lượn trên bầu trời thảo nguyên châu Phi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loài chim kên kên trong tự nhiên.

Ví dụ 2: “Kên kên đóng vai trò quan trọng trong việc dọn dẹp xác chết, làm sạch môi trường.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò sinh thái của loài chim này trong hệ sinh thái tự nhiên.

Ví dụ 3: “Bọn kên kên bu đến khi công ty phá sản để tranh giành tài sản.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ những kẻ cơ hội lợi dụng lúc người khác gặp nạn.

Ví dụ 4: “Thần ưng Andes là loài kên kên lớn nhất thế giới với sải cánh lên đến 3 mét.”

Phân tích: Giới thiệu một loài kên kên nổi tiếng ở Nam Mỹ.

Ví dụ 5: “Số lượng kên kên ở Ấn Độ đã giảm 95% do thuốc diclofenac trong xác gia súc.”

Phân tích: Đề cập đến tình trạng suy giảm nghiêm trọng của loài kên kên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Kên kên

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kên kên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kền kền Chim săn mồi (ăn con mồi sống)
Chim ăn xác thối Đại bàng
Thần ưng Chim ưng
Diều hâu xác thối Cú mèo
Chim dọn xác Chim bồ câu
Vulture (tiếng Anh) Chim sẻ

Dịch Kên kên sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kên kên 秃鹫 (Tū jiù) Vulture ハゲワシ (Hagewashi) 독수리 (Doksuri)

Kết luận

Kên kên là gì? Tóm lại, kên kên là loài chim lớn chuyên ăn xác động vật chết, đóng vai trò “thợ dọn xác” quan trọng trong tự nhiên. Hiểu đúng từ “kên kên” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.