Kền kền là gì? 🦅 Nghĩa, giải thích Kền kền

Kền kền là gì? Kền kền là loài chim ăn xác chết, có đầu và cổ thường trọc lông, sống ở hầu hết các châu lục trừ châu Nam Cực và châu Đại Dương. Đây là loài chim đóng vai trò quan trọng trong việc làm sạch môi trường tự nhiên. Cùng tìm hiểu đặc điểm, phân loại và ý nghĩa văn hóa của kền kền nhé!

Kền kền nghĩa là gì?

Kền kền (hay kên kên) là tên gọi chung của một nhóm các loài chim ăn thịt chuyên ăn xác động vật chết, có đặc điểm nhận dạng là đầu và cổ thường trọc lông. Trong tiếng Anh, kền kền được gọi là “Vulture”.

Trong đời sống, từ “kền kền” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Theo nghĩa đen: Kền kền là loài chim săn mồi lớn, có mỏ quặp mạnh mẽ, chuyên ăn xác động vật thối rữa. Chúng được ví như “công nhân vệ sinh” của tự nhiên.

Theo nghĩa bóng: Trong văn hóa phương Tây, “kền kền” thường dùng để chỉ những người lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của người khác. Ví dụ: “quỹ kền kền” chỉ các nhà đầu tư chuyên mua chứng khoán giá thấp từ công ty sắp phá sản.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kền kền”

Từ “kền kền” là từ thuần Việt, có thể bắt nguồn từ âm thanh hoặc hình ảnh đặc trưng của loài chim này. Trên thế giới hiện có khoảng 23 loài kền kền, chia thành 2 họ: Kền kền Tân thế giới (châu Mỹ) và Kền kền Cựu thế giới (châu Á, Âu, Phi).

Sử dụng từ “kền kền” khi nói về loài chim ăn xác chết, hoặc theo nghĩa bóng để chỉ người hay lợi dụng hoàn cảnh xấu của người khác.

Kền kền sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kền kền” được dùng khi mô tả loài chim ăn xác thối trong tự nhiên, hoặc trong ngữ cảnh ẩn dụ chỉ hành vi lợi dụng, trục lợi từ khó khăn của người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kền kền”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kền kền” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đàn kền kền bay lượn trên bầu trời thảo nguyên châu Phi để tìm xác động vật.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả tập tính kiếm ăn của loài chim này trong tự nhiên.

Ví dụ 2: “Anh ta như con kền kền, chỉ chực chờ công ty phá sản để mua lại với giá rẻ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví người hay lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của người khác.

Ví dụ 3: “Kền kền giúp làm sạch môi trường bằng cách ăn xác động vật chết.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò sinh thái quan trọng của loài chim này.

Ví dụ 4: “Một số nhà báo giật gân bị gọi là ‘kền kền’ vì chuyên săn tin về các vụ án đẫm máu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa ẩn dụ tiêu cực trong lĩnh vực truyền thông.

Ví dụ 5: “Kền kền Andean là loài chim bay được lớn nhất thế giới với sải cánh lên tới 3 mét.”

Phân tích: Cung cấp thông tin khoa học về một loài kền kền nổi tiếng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kền kền”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kền kền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kên kên Đại bàng
Thần ưng Chim ưng
Chim ăn xác Chim săn mồi
Diều hâu xác Diều hâu
Condor (kền kền châu Mỹ) Chim công
Vulture Phượng hoàng

Dịch “Kền kền” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kền kền 秃鹫 (Tūjiù) Vulture ハゲワシ (Hagewashi) 독수리 (Doksuri)

Kết luận

Kền kền là gì? Tóm lại, kền kền là loài chim ăn xác chết, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như “công nhân vệ sinh” tự nhiên. Hiểu đúng từ “kền kền” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.