Kèn cựa là gì? 🎺 Ý nghĩa, cách dùng Kèn cựa

Kèn cựa là gì? Kèn cựa là động từ chỉ hành động ganh tị, tranh đua về địa vị, quyền lợi và thường tìm cách dìm người khác để giành phần hơn cho mình. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự nhỏ nhen trong các mối quan hệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “kèn cựa” trong tiếng Việt nhé!

Kèn cựa nghĩa là gì?

Kèn cựa là động từ chỉ sự ghen tức với người khác về địa vị, quyền lợi, thường đi kèm hành động tìm cách dìm họ để giành phần hơn cho mình. Đây là từ thuần Việt, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái phê phán.

Từ “kèn cựa” được hiểu theo nhiều nghĩa:

Nghĩa chính: Ganh tị và tranh đua về địa vị, quyền lợi một cách không lành mạnh. Ví dụ: “Hai người kèn cựa nhau về chức vụ trong công ty.”

Nghĩa phụ: Đòi hỏi, mặc cả từng chút về giá cả trong mua bán. Ví dụ: “Giá đã hạ mà khách hàng còn kèn cựa mãi.”

Trong giao tiếp: Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự nhỏ nhen, ganh ghét trong các mối quan hệ xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kèn cựa”

Từ “kèn cựa” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phản ánh tâm lý ganh đua, đố kỵ trong đời sống xã hội.

Sử dụng “kèn cựa” khi muốn phê phán hành vi ganh tị, tranh giành quyền lợi một cách nhỏ nhen, thiếu công bằng giữa người với người.

Kèn cựa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kèn cựa” được dùng khi miêu tả sự ganh đua không lành mạnh về địa vị, quyền lợi, hoặc khi ai đó mặc cả, đòi hỏi từng chút trong giao dịch mua bán.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kèn cựa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kèn cựa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai chị em suốt ngày kèn cựa nhau vì gia tài của cha mẹ để lại.”

Phân tích: Chỉ sự tranh giành quyền lợi vật chất trong gia đình.

Ví dụ 2: “Trong công ty, một số nhân viên thường kèn cựa nhau vì những phần thưởng nhỏ.”

Phân tích: Miêu tả sự ganh đua không lành mạnh trong môi trường làm việc.

Ví dụ 3: “Đừng kèn cựa với người hơn mình, hãy tập trung phát triển bản thân.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở không nên ganh tị với người thành công hơn.

Ví dụ 4: “Bà bán hàng kèn cựa từng đồng với khách mua rau.”

Phân tích: Chỉ hành động mặc cả, đòi hỏi về giá cả trong mua bán.

Ví dụ 5: “Anh chị em ruột mà còn kèn cựa nhau thì buồn lắm.”

Phân tích: Thể hiện sự tiếc nuối khi thấy người thân ganh đua, tranh giành với nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kèn cựa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kèn cựa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ganh tị Nhường nhịn
Đố kỵ Hòa thuận
Tranh giành Chia sẻ
Ganh đua Khiêm nhường
Ghen ghét Bao dung
Cạnh tranh Hợp tác

Dịch “Kèn cựa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kèn cựa 争风吃醋 (Zhēngfēng chīcù) Rivalry / Envy 張り合う (Hariau) 시기하다 (Sigihada)

Kết luận

Kèn cựa là gì? Tóm lại, kèn cựa là động từ chỉ sự ganh tị, tranh đua về địa vị và quyền lợi một cách nhỏ nhen. Hiểu đúng nghĩa từ này giúp bạn nhận diện và tránh những hành vi tiêu cực trong các mối quan hệ xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.