Hừng hực là gì? 🔥 Nghĩa, giải thích Hừng hực
Hừng hực là gì? Hừng hực là từ láy diễn tả trạng thái nóng bốc lên mạnh mẽ, hoặc sức mạnh, khí thế dâng trào mãnh liệt. Từ này thường dùng để miêu tả nhiệt độ cao hoặc cảm xúc mãnh liệt như đam mê, căm thù, quyết tâm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “hừng hực” nhé!
Hừng hực nghĩa là gì?
Hừng hực là tính từ/phó từ chỉ trạng thái bốc lên và tỏa ra mạnh mẽ, thường dùng để miêu tả hơi nóng hoặc sức mạnh tinh thần dâng trào.
Trong tiếng Việt, “hừng hực” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa đen: Mô tả nhiệt độ, hơi nóng bốc cao và mạnh. Ví dụ: “Trời nắng hừng hực”, “Lửa cháy hừng hực”.
Nghĩa bóng: Diễn tả sức mạnh tinh thần, khí thế, cảm xúc dâng trào mãnh liệt. Ví dụ: “Hừng hực khí thế”, “Căm thù bốc lên hừng hực”, “Cơ thể hừng hực sức sống”.
Trong giao tiếp đời thường, từ “hừng hực” thường xuất hiện khi nói về thời tiết nóng bức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm, đam mê mãnh liệt của ai đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hừng hực”
“Hừng hực” là từ láy thuần Việt, được tạo thành từ việc lặp lại âm “hực” để nhấn mạnh mức độ. Từ “hực” nghĩa là bốc cao và mạnh, khi láy thành “hừng hực” thì ý nghĩa được tăng cường rõ rệt hơn.
Sử dụng “hừng hực” khi muốn diễn tả sự mãnh liệt của nhiệt độ hoặc cảm xúc.
Hừng hực sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hừng hực” được dùng khi mô tả thời tiết nóng bức, lửa cháy mạnh, hoặc khi diễn tả khí thế, đam mê, quyết tâm dâng cao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hừng hực”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hừng hực” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Giữa trưa hè, mặt đường nhựa nóng hừng hực.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả nhiệt độ cao bốc lên từ mặt đường.
Ví dụ 2: “Đội bóng bước ra sân với khí thế hừng hực.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả tinh thần quyết tâm, sẵn sàng chiến đấu.
Ví dụ 3: “Lửa trại cháy hừng hực giữa đêm đông.”
Phân tích: Miêu tả ngọn lửa bốc cao, tỏa nhiệt mạnh mẽ.
Ví dụ 4: “Cô ấy hừng hực đam mê với công việc thiện nguyện.”
Phân tích: Diễn tả sự nhiệt huyết, cống hiến hết mình cho một lĩnh vực.
Ví dụ 5: “Căm thù bốc lên hừng hực trong lòng người dân khi nghe tin giặc tàn phá làng quê.”
Phân tích: Diễn tả cảm xúc phẫn nộ dâng trào mãnh liệt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hừng hực”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hừng hực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bừng bừng | Nguội lạnh |
| Sôi sục | Lạnh lẽo |
| Rực rỡ | Tàn lụi |
| Nồng nhiệt | Thờ ơ |
| Mãnh liệt | Yếu ớt |
| Cuồn cuộn | Lắng dịu |
Dịch “Hừng hực” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hừng hực | 熊熊 (Xióngxióng) | Fervent / Blazing | 燃え立つ (Moetatsu) | 활활 (Hwalhal) |
Kết luận
Hừng hực là gì? Tóm lại, “hừng hực” là từ láy diễn tả trạng thái nóng bốc lên hoặc khí thế mãnh liệt. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt cảm xúc sinh động hơn.
