Hùng hậu là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Hùng hậu
Hùng hậu là gì? Hùng hậu là tính từ chỉ sự đông đảo, mạnh mẽ về số lượng và chất lượng, thường dùng để miêu tả lực lượng, đội ngũ có quy mô lớn và tiềm lực vững chắc. Đây là từ phổ biến trong văn viết lẫn văn nói khi muốn nhấn mạnh sức mạnh tập thể. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “hùng hậu” ngay bên dưới!
Hùng hậu nghĩa là gì?
Hùng hậu là tính từ dùng để chỉ sự đông đảo, dồi dào về số lượng, đồng thời mang ý nghĩa mạnh mẽ, vững chắc về tiềm lực. Từ này thường gắn liền với các danh từ chỉ tập thể như lực lượng, đội ngũ, hậu phương.
Trong tiếng Việt, từ “hùng hậu” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong quân sự và lịch sử: Hùng hậu thường miêu tả đội quân đông đảo, trang bị tốt. Ví dụ: “Quân ta có lực lượng hùng hậu, sẵn sàng chiến đấu.”
Trong kinh tế và doanh nghiệp: Hùng hậu dùng để chỉ nguồn vốn lớn, đội ngũ nhân sự đông đảo, tiềm lực tài chính mạnh.
Trong đời sống: Từ này còn dùng để miêu tả sự ủng hộ, hỗ trợ mạnh mẽ từ gia đình, bạn bè hoặc cộng đồng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hùng hậu”
Từ “hùng hậu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “hùng” nghĩa là mạnh mẽ, to lớn; “hậu” nghĩa là dày dặn, vững chắc. Khi ghép lại, từ này mang ý nghĩa chỉ sự đông đảo kết hợp với tiềm lực mạnh mẽ.
Sử dụng “hùng hậu” khi muốn nhấn mạnh quy mô lớn, sức mạnh tập thể hoặc nguồn lực dồi dào của một tổ chức, đội ngũ.
Cách sử dụng “Hùng hậu” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hùng hậu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hùng hậu” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “hùng hậu” thường dùng để khen ngợi một nhóm, tổ chức có số lượng đông và năng lực tốt. Ví dụ: “Công ty anh có đội ngũ hùng hậu quá!”
Trong văn viết: “Hùng hậu” xuất hiện trong văn bản báo chí, kinh tế (nguồn vốn hùng hậu, lực lượng lao động hùng hậu), văn học và các tài liệu lịch sử.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hùng hậu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hùng hậu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đội tuyển Việt Nam có lực lượng cổ động viên hùng hậu trên sân.”
Phân tích: Chỉ số lượng người hâm mộ đông đảo, nhiệt tình ủng hộ đội tuyển.
Ví dụ 2: “Công ty sở hữu nguồn tài chính hùng hậu để mở rộng thị trường.”
Phân tích: Nhấn mạnh tiềm lực kinh tế mạnh mẽ, dồi dào của doanh nghiệp.
Ví dụ 3: “Hậu phương hùng hậu là điểm tựa vững chắc cho tiền tuyến.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ sự hỗ trợ mạnh mẽ từ phía sau.
Ví dụ 4: “Anh ấy có gia đình hùng hậu luôn sát cánh trong mọi hoàn cảnh.”
Phân tích: Chỉ sự đông đảo và gắn bó của các thành viên trong gia đình.
Ví dụ 5: “Đội ngũ kỹ sư hùng hậu giúp dự án hoàn thành đúng tiến độ.”
Phân tích: Miêu tả số lượng nhân sự đông, có năng lực chuyên môn tốt.
“Hùng hậu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hùng hậu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đông đảo | Mỏng manh |
| Dồi dào | Ít ỏi |
| Vững mạnh | Yếu kém |
| Hùng mạnh | Thưa thớt |
| Đông đúc | Nghèo nàn |
| Lớn mạnh | Nhỏ bé |
Kết luận
Hùng hậu là gì? Tóm lại, hùng hậu là từ chỉ sự đông đảo, mạnh mẽ về số lượng lẫn tiềm lực. Hiểu đúng từ “hùng hậu” giúp bạn diễn đạt chính xác khi nói về quy mô và sức mạnh của một tập thể.
