Hộ đê là gì? 🌊 Nghĩa, giải thích Hộ đê

Hộ đê là gì? Hộ đê là hoạt động nhằm bảo đảm an toàn cho đê điều, bao gồm cả việc cứu hộ các công trình liên quan đến an toàn của đê điều. Đây là công tác quan trọng trong phòng chống lũ lụt, bảo vệ tính mạng và tài sản của nhân dân. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, quy định pháp luật và vai trò của công tác hộ đê nhé!

Hộ đê nghĩa là gì?

Theo khoản 17 Điều 3 Luật Đê điều 2006, hộ đê là hoạt động nhằm bảo đảm an toàn cho đê điều, bao gồm cả việc cứu hộ các công trình liên quan đến an toàn của đê điều. Đây là khái niệm pháp lý quan trọng trong lĩnh vực phòng chống thiên tai tại Việt Nam.

Về mặt từ ngữ, “hộ đê” có nguồn gốc Hán-Việt:
“Hộ” (護): nghĩa là bảo vệ, giữ gìn, che chở
“Đê” (堤): nghĩa là công trình đắp đất ngăn nước

Ghép lại, hộ đê mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ đê để phòng lụt. Trong đời sống, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến phòng chống bão lũ, thiên tai.

Công tác hộ đê bao gồm: tuần tra, canh gác đê điều; phát hiện và xử lý kịp thời các sự cố; gia cố, tu bổ đê khi cần thiết; cứu hộ công trình khi xảy ra nguy hiểm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hộ đê”

Khái niệm “hộ đê” có nguồn gốc từ truyền thống đắp đê trị thủy của người Việt Nam, gắn liền với nền văn minh lúa nước vùng đồng bằng sông Hồng. Luật Đê điều 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2020) là văn bản pháp lý chính quy định về công tác này.

Sử dụng từ “hộ đê” khi nói về các hoạt động bảo vệ hệ thống đê điều, đặc biệt trong mùa mưa bão, hoặc khi đề cập đến chính sách phòng chống thiên tai.

Hộ đê sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hộ đê” được dùng trong lĩnh vực phòng chống thiên tai, quản lý thủy lợi, hoặc khi nói về các hoạt động tuần tra, canh gác, gia cố và cứu hộ hệ thống đê điều trong mùa lũ bão.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hộ đê”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hộ đê” trong đời sống:

Ví dụ 1: “Mùa lũ đến, lực lượng dân quân tự vệ được huy động tham gia công tác hộ đê suốt đêm.”

Phân tích: Hộ đê ở đây chỉ hoạt động tuần tra, canh gác và bảo vệ đê trong thời điểm nguy hiểm.

Ví dụ 2: “Xe hộ đê được quyền ưu tiên khi tham gia giao thông trong trường hợp khẩn cấp.”

Phân tích: Xe hộ đê là phương tiện chuyên chở người và vật tư phục vụ công tác bảo vệ đê điều.

Ví dụ 3: “Bộ đội là lực lượng chủ lực trong nhiệm vụ hộ đê, phân lũ, làm chậm lũ.”

Phân tích: Theo Luật Đê điều, Quân đội nhân dân là lực lượng nòng cốt thực hiện nhiệm vụ hộ đê.

Ví dụ 4: “Ủy ban nhân dân tỉnh đã phê duyệt phương án hộ đê cho mùa mưa bão năm nay.”

Phân tích: Phương án hộ đê là kế hoạch chuẩn bị nhân lực, vật tư, phương tiện để bảo vệ đê điều.

Ví dụ 5: “Nhờ công tác hộ đê kịp thời, đoạn đê bị sạt lở đã được gia cố an toàn.”

Phân tích: Hộ đê bao gồm cả việc cứu hộ, khắc phục sự cố khi đê điều gặp nguy hiểm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hộ đê”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ, cụm từ liên quan đến “hộ đê”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Bảo vệ đê Phá đê
Canh đê Bỏ bê đê điều
Tuần đê Xả lũ
Giữ đê Vỡ đê
Cứu đê Để mặc đê hỏng
Gia cố đê Tháo dỡ đê

Dịch “Hộ đê” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hộ đê 护堤 (Hù dī) Dike protection / Levee maintenance 堤防護 (Teibōgo) 제방 보호 (Jebang boho)

Kết luận

Hộ đê là gì? Tóm lại, hộ đê là hoạt động bảo vệ, giữ gìn an toàn cho hệ thống đê điều, đóng vai trò quan trọng trong phòng chống lũ lụt và bảo vệ đời sống nhân dân vùng đồng bằng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.