Hiện hành là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Hiện hành
Hiện hành là gì? Hiện hành là từ chỉ những gì đang có hiệu lực, đang được áp dụng hoặc đang tồn tại ở thời điểm hiện tại. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực pháp luật, hành chính và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “hiện hành” ngay bên dưới!
Hiện hành nghĩa là gì?
Hiện hành là từ Hán Việt chỉ những gì đang được thi hành, đang có hiệu lực áp dụng tại thời điểm nói. Đây là tính từ thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ, đặc biệt trong văn bản hành chính, pháp luật.
Trong tiếng Việt, từ “hiện hành” được hiểu qua hai thành tố:
Hiện: Nghĩa là đang diễn ra, ở thời điểm hiện tại.
Hành: Nghĩa là thi hành, thực hiện, áp dụng.
Khi ghép lại, hiện hành mang nghĩa là đang được thi hành, đang có hiệu lực. Từ này thường đi kèm với các danh từ như: luật hiện hành, quy định hiện hành, chính sách hiện hành, giá hiện hành.
Hiện hành có nguồn gốc từ đâu?
Từ “hiện hành” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “hiện” (現 – đang, hiện tại) và “hành” (行 – thi hành, thực hiện). Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa và hoàn thiện hệ thống pháp luật.
Sử dụng “hiện hành” khi muốn nhấn mạnh điều gì đó đang có hiệu lực, đang được áp dụng tại thời điểm hiện tại.
Cách sử dụng “Hiện hành”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hiện hành” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hiện hành” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, đứng sau danh từ. Ví dụ: luật hiện hành, quy chế hiện hành, mức giá hiện hành.
Trong văn bản hành chính: Dùng để chỉ các văn bản, quy định đang có hiệu lực pháp lý.
Trong đời sống: Chỉ những thứ đang được áp dụng, chưa bị thay thế hoặc bãi bỏ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hiện hành”
Từ “hiện hành” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật, quy định và chính sách:
Ví dụ 1: “Theo luật hiện hành, hành vi này bị xử phạt hành chính.”
Phân tích: Chỉ bộ luật đang có hiệu lực áp dụng tại thời điểm nói.
Ví dụ 2: “Mức lương tối thiểu hiện hành là 4.960.000 đồng/tháng.”
Phân tích: Chỉ mức lương đang được áp dụng, chưa thay đổi.
Ví dụ 3: “Quy định hiện hành không cho phép xây dựng tại khu vực này.”
Phân tích: Nhấn mạnh quy định đang có hiệu lực thi hành.
Ví dụ 4: “Chính sách thuế hiện hành cần được điều chỉnh.”
Phân tích: Chỉ chính sách thuế đang được thực hiện ở hiện tại.
Ví dụ 5: “Giáo trình hiện hành đã lỗi thời so với thực tế.”
Phân tích: Chỉ giáo trình đang được sử dụng trong giảng dạy.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hiện hành”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hiện hành” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “hiện hành” với “lưu hành” (đang được sử dụng, lưu thông).
Cách dùng đúng: “Luật hiện hành” (chỉ luật đang có hiệu lực), “tiền đang lưu hành” (chỉ tiền đang được sử dụng).
Trường hợp 2: Dùng “hiện hành” cho những thứ đã hết hiệu lực.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “hiện hành” cho những gì đang có hiệu lực tại thời điểm nói.
“Hiện hành”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hiện hành”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đang áp dụng | Đã bãi bỏ |
| Có hiệu lực | Hết hiệu lực |
| Đang thi hành | Đã hủy bỏ |
| Hiện tại | Cũ, lỗi thời |
| Đang thực hiện | Đã thay thế |
| Còn hiệu lực | Vô hiệu |
Kết luận
Hiện hành là gì? Tóm lại, hiện hành là từ chỉ những gì đang có hiệu lực, đang được thi hành tại thời điểm hiện tại. Hiểu đúng từ “hiện hành” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản hành chính.
