Hoá sinh là gì? 🧬 Nghĩa, giải thích Hoá sinh

Hoá sinh là gì? Hoá sinh là ngành khoa học nghiên cứu các quá trình hoá học xảy ra trong cơ thể sinh vật, bao gồm cấu trúc, chức năng và sự tương tác của các phân tử sinh học. Đây là lĩnh vực quan trọng kết nối giữa hoá học và sinh học, ứng dụng rộng rãi trong y học, dược phẩm và công nghệ sinh học. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “hoá sinh” ngay bên dưới!

Hoá sinh nghĩa là gì?

Hoá sinh (biochemistry) là ngành khoa học nghiên cứu thành phần hoá học và các phản ứng hoá học diễn ra trong cơ thể sống. Đây là danh từ ghép, kết hợp giữa “hoá” (hoá học) và “sinh” (sinh học, sinh vật).

Trong tiếng Việt, “hoá sinh” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong khoa học: Hoá sinh là ngành học chuyên sâu, nghiên cứu protein, enzyme, ADN, ARN, lipid, carbohydrate và các quá trình trao đổi chất trong cơ thể.

Trong y học: Xét nghiệm hoá sinh máu giúp đánh giá chức năng gan, thận, đường huyết và nhiều chỉ số sức khoẻ quan trọng khác.

Trong giáo dục: “Hoá sinh” là môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo y khoa, dược học, công nghệ sinh học và nhiều ngành khoa học tự nhiên.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hoá sinh”

Từ “hoá sinh” được dịch từ thuật ngữ tiếng Anh “biochemistry”, ra đời vào đầu thế kỷ 20 khi các nhà khoa học bắt đầu kết hợp hoá học với sinh học. Ngành hoá sinh chính thức được công nhận từ năm 1903.

Sử dụng “hoá sinh” khi nói về các quá trình hoá học trong cơ thể sống, xét nghiệm y tế, nghiên cứu phân tử sinh học hoặc ngành học liên quan.

Cách sử dụng “Hoá sinh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hoá sinh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hoá sinh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hoá sinh” thường xuất hiện khi thảo luận về sức khoẻ, xét nghiệm máu, hoặc khi giới thiệu ngành học, nghề nghiệp.

Trong văn viết: “Hoá sinh” xuất hiện trong tài liệu y khoa, giáo trình đại học, bài báo khoa học, kết quả xét nghiệm và các văn bản chuyên ngành.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hoá sinh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hoá sinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ yêu cầu tôi làm xét nghiệm hoá sinh máu để kiểm tra chức năng gan.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ loại xét nghiệm phân tích các chỉ số hoá học trong máu.

Ví dụ 2: “Em trai tôi đang theo học ngành Hoá sinh tại Đại học Khoa học Tự nhiên.”

Phân tích: Chỉ ngành học chuyên môn trong hệ thống giáo dục đại học.

Ví dụ 3: “Các phản ứng hoá sinh trong cơ thể diễn ra liên tục để duy trì sự sống.”

Phân tích: Mô tả các quá trình hoá học tự nhiên xảy ra trong sinh vật sống.

Ví dụ 4: “Phòng thí nghiệm hoá sinh được trang bị máy móc hiện đại phục vụ nghiên cứu.”

Phân tích: Chỉ không gian làm việc chuyên dụng cho nghiên cứu hoá sinh học.

Ví dụ 5: “Kết quả hoá sinh cho thấy chỉ số đường huyết của bệnh nhân cao hơn mức bình thường.”

Phân tích: Dùng trong báo cáo y tế, đề cập đến kết quả xét nghiệm cụ thể.

“Hoá sinh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hoá sinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sinh hoá Vô cơ
Sinh hoá học Hoá vô cơ
Hoá học sinh vật Vật lý học
Biochemistry Cơ học
Hoá sinh học Địa chất học
Phân tử sinh học Thiên văn học

Kết luận

Hoá sinh là gì? Tóm lại, hoá sinh là ngành khoa học nghiên cứu các phản ứng hoá học trong cơ thể sống, đóng vai trò quan trọng trong y học và công nghệ sinh học. Hiểu đúng từ “hoá sinh” giúp bạn nắm bắt kiến thức khoa học và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.