Gương mẫu là gì? 🏆 Nghĩa và giải thích Gương mẫu

Gương mẫu là gì? Gương mẫu là tính từ chỉ người có hành vi, lối sống đúng đắn, đáng để người khác học tập và noi theo. Đây là phẩm chất được đề cao trong văn hóa Việt Nam, thể hiện sự chuẩn mực trong đạo đức và hành động. Cùng khám phá chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “gương mẫu” ngay bên dưới!

Gương mẫu nghĩa là gì?

Gương mẫu là tính từ dùng để chỉ người có phẩm chất tốt đẹp, hành động đúng đắn, xứng đáng làm tấm gương cho người khác noi theo. Từ này ghép từ “gương” (tấm gương soi) và “mẫu” (khuôn mẫu, tiêu chuẩn).

Trong tiếng Việt, “gương mẫu” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong đạo đức và nhân cách: Gương mẫu chỉ người sống chuẩn mực, có trách nhiệm, luôn làm đúng những gì mình nói. Ví dụ: cha mẹ gương mẫu, thầy cô gương mẫu.

Trong công việc và xã hội: Người gương mẫu là người hoàn thành tốt nhiệm vụ, chấp hành nghiêm túc quy định, trở thành tiêu chuẩn để người khác học hỏi.

Trong giáo dục: “Gương mẫu” thường gắn với vai trò của người lớn trong việc làm gương cho thế hệ trẻ, thể hiện qua lời nói đi đôi với việc làm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gương mẫu”

Từ “gương mẫu” có nguồn gốc thuần Việt, được tạo thành từ hai từ “gương” (vật phản chiếu, biểu tượng cho sự soi xét) và “mẫu” (khuôn mẫu, tiêu chuẩn). Từ này đã có mặt trong tiếng Việt từ lâu đời.

Sử dụng “gương mẫu” khi muốn khen ngợi, đánh giá cao phẩm chất đạo đức của một người hoặc khuyến khích ai đó sống chuẩn mực hơn.

Cách sử dụng “Gương mẫu” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gương mẫu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Gương mẫu” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “gương mẫu” thường dùng để khen ngợi ai đó có hành vi tốt, hoặc nhắc nhở người khác cần sống chuẩn mực hơn. Ví dụ: “Anh ấy rất gương mẫu trong công việc.”

Trong văn viết: “Gương mẫu” xuất hiện trong văn bản hành chính (đảng viên gương mẫu, công dân gương mẫu), báo chí, sách giáo dục đạo đức và các bài phát biểu chính thức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gương mẫu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gương mẫu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bố mẹ cần gương mẫu để con cái noi theo.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò làm gương của cha mẹ trong gia đình.

Ví dụ 2: “Chị ấy được bình chọn là công dân gương mẫu của phường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khen thưởng, ghi nhận người có đóng góp tốt cho cộng đồng.

Ví dụ 3: “Cán bộ, đảng viên phải gương mẫu đi đầu trong mọi phong trào.”

Phân tích: Dùng trong văn bản chính trị, nhấn mạnh trách nhiệm của người lãnh đạo.

Ví dụ 4: “Thầy giáo sống gương mẫu nên học sinh rất kính trọng.”

Phân tích: Mô tả phẩm chất của người thầy trong giáo dục.

Ví dụ 5: “Muốn người khác làm theo, trước hết mình phải gương mẫu.”

Phân tích: Câu nói mang tính giáo dục, khuyên nhủ về lối sống.

“Gương mẫu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gương mẫu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mẫu mực Hư hỏng
Chuẩn mực Lệch lạc
Tiêu biểu Tùy tiện
Đáng noi theo Thiếu ý thức
Xuất sắc Vô kỷ luật
Điển hình Buông thả

Kết luận

Gương mẫu là gì? Tóm lại, gương mẫu là phẩm chất của người sống chuẩn mực, đáng để người khác học tập và noi theo. Hiểu đúng từ “gương mẫu” giúp bạn trân trọng những người tốt và phấn đấu hoàn thiện bản thân mỗi ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.