Gọn ghẽ là gì? 😊 Nghĩa và giải thích Gọn ghẽ

Gọn ghẽ là gì? Gọn ghẽ là tính từ chỉ trạng thái ngăn nắp, sạch sẽ, được sắp xếp có trật tự và không rườm rà. Từ này thường dùng để khen ngợi sự chỉn chu trong công việc, ngoại hình hoặc không gian sống. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ thú vị về từ “gọn ghẽ” ngay bên dưới!

Gọn ghẽ nghĩa là gì?

Gọn ghẽ là tính từ miêu tả sự ngăn nắp, gọn gàng, được thu xếp cẩn thận và không thừa thãi. Đây là từ láy trong tiếng Việt, kết hợp giữa “gọn” và “ghẽ” để nhấn mạnh mức độ ngăn nắp.

Trong tiếng Việt, từ “gọn ghẽ” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Trong đời sống hàng ngày: “Gọn ghẽ” thường dùng để khen ngợi căn phòng, bàn làm việc hoặc đồ đạc được sắp xếp có trật tự, dễ nhìn.

Trong công việc: Mô tả cách xử lý công việc nhanh chóng, hiệu quả, không rườm rà. Ví dụ: “Anh ấy giải quyết vấn đề gọn ghẽ lắm.”

Về ngoại hình: Chỉ người có vóc dáng cân đối, ăn mặc chỉn chu, tác phong sạch sẽ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gọn ghẽ”

Từ “gọn ghẽ” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ gốc “gọn” kết hợp với yếu tố láy “ghẽ” để tăng sắc thái biểu cảm.

Sử dụng “gọn ghẽ” khi muốn nhấn mạnh sự ngăn nắp, chỉn chu ở mức độ cao hơn so với chỉ dùng từ “gọn gàng” thông thường.

Cách sử dụng “Gọn ghẽ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gọn ghẽ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Gọn ghẽ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “gọn ghẽ” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi hoặc nhận xét về sự ngăn nắp. Ví dụ: “Nhà cậu dọn gọn ghẽ quá!”

Trong văn viết: “Gọn ghẽ” xuất hiện trong văn miêu tả, báo chí và các bài viết về lối sống, nội thất. Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hài lòng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gọn ghẽ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gọn ghẽ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Căn phòng được dọn dẹp gọn ghẽ trước khi khách đến.”

Phân tích: Miêu tả không gian sống được sắp xếp ngăn nắp, sạch sẽ.

Ví dụ 2: “Cô ấy ăn mặc gọn ghẽ, lịch sự khi đi phỏng vấn.”

Phân tích: Chỉ trang phục chỉn chu, không rườm rà, phù hợp hoàn cảnh.

Ví dụ 3: “Anh ta giải quyết công việc gọn ghẽ trong vòng một buổi sáng.”

Phân tích: Nhấn mạnh cách xử lý nhanh gọn, hiệu quả, không kéo dài.

Ví dụ 4: “Bà nội luôn giữ bếp gọn ghẽ dù nấu nhiều món.”

Phân tích: Khen ngợi thói quen ngăn nắp, sạch sẽ trong công việc bếp núc.

Ví dụ 5: “Hồ sơ được sắp xếp gọn ghẽ theo từng danh mục.”

Phân tích: Miêu tả tài liệu được tổ chức có hệ thống, dễ tìm kiếm.

“Gọn ghẽ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gọn ghẽ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gọn gàng Bừa bộn
Ngăn nắp Lộn xộn
Chỉn chu Luộm thuộm
Sạch sẽ Nhếch nhác
Tươm tất Rối rắm
Tinh tươm Xộc xệch
Có trật tự Hỗn độn

Kết luận

Gọn ghẽ là gì? Tóm lại, gọn ghẽ là từ láy chỉ sự ngăn nắp, chỉn chu và có trật tự. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.