Giá nhạc là gì? 🎵 Nghĩa, giải thích Giá nhạc

Giá nhạc là gì? Giá nhạc là vật dụng có khung đỡ dùng để đặt bản nhạc, sách nhạc hoặc tài liệu âm nhạc ở vị trí thuận tiện cho người chơi nhạc cụ hoặc ca sĩ khi biểu diễn. Đây là dụng cụ không thể thiếu trong phòng tập nhạc, sân khấu và phòng thu. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “giá nhạc” ngay bên dưới!

Giá nhạc nghĩa là gì?

Giá nhạc là thiết bị có chân đứng và mặt phẳng nghiêng, dùng để giữ bản nhạc, sheet nhạc ở tầm mắt người biểu diễn. Đây là danh từ ghép, kết hợp giữa “giá” (vật dùng để đỡ, đặt đồ vật) và “nhạc” (âm nhạc).

Trong tiếng Việt, từ “giá nhạc” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong âm nhạc chuyên nghiệp: Giá nhạc là dụng cụ tiêu chuẩn trong dàn nhạc giao hưởng, ban nhạc, phòng thu âm. Nó giúp nghệ sĩ đọc bản nhạc mà không cần cầm tay.

Trong học tập âm nhạc: Học sinh, sinh viên âm nhạc sử dụng giá nhạc khi luyện tập piano, violin, guitar hoặc các nhạc cụ khác.

Trong đời sống: Giá nhạc còn được dùng để đặt sách, tablet khi đọc hoặc xem video, đặc biệt phổ biến với người tập nhạc tại nhà.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giá nhạc”

Từ “giá nhạc” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ nhu cầu thực tế của người chơi nhạc. Trong tiếng Anh, giá nhạc được gọi là “music stand”.

Sử dụng “giá nhạc” khi nói về dụng cụ đỡ bản nhạc, phân biệt với “kệ nhạc” (nơi để đĩa, băng cassette) hoặc “giá đàn” (để treo, đặt nhạc cụ).

Cách sử dụng “Giá nhạc” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giá nhạc” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giá nhạc” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giá nhạc” thường xuất hiện trong giao tiếp giữa nhạc công, giáo viên âm nhạc và học viên. Ví dụ: “Em chỉnh giá nhạc cao lên một chút nhé.”

Trong văn viết: “Giá nhạc” xuất hiện trong tài liệu hướng dẫn âm nhạc, catalog nhạc cụ, bài viết về thiết bị biểu diễn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giá nhạc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giá nhạc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trước khi biểu diễn, các nhạc công đặt bản tổng phổ lên giá nhạc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ dụng cụ đỡ bản nhạc trong dàn nhạc chuyên nghiệp.

Ví dụ 2: “Mẹ mua cho con một chiếc giá nhạc để tập piano tại nhà.”

Phân tích: Chỉ vật dụng học tập âm nhạc dành cho học sinh.

Ví dụ 3: “Giá nhạc này có thể điều chỉnh độ cao và góc nghiêng linh hoạt.”

Phân tích: Mô tả tính năng sản phẩm, thường gặp trong quảng cáo hoặc hướng dẫn sử dụng.

Ví dụ 4: “Anh ấy dùng giá nhạc để đặt tablet xem video bài giảng.”

Phân tích: Cách dùng mở rộng, giá nhạc được tận dụng cho mục đích khác ngoài âm nhạc.

Ví dụ 5: “Phòng tập cần trang bị thêm 10 chiếc giá nhạc cho lớp học mới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mua sắm thiết bị cho cơ sở đào tạo âm nhạc.

“Giá nhạc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giá nhạc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chân đỡ bản nhạc Giá đàn
Kệ để nhạc Kệ đĩa nhạc
Stand nhạc Hộp đựng nhạc
Giá đỡ sheet nhạc Túi đựng bản nhạc
Music stand Cặp tài liệu nhạc
Giá đặt sách nhạc Ngăn kéo để nhạc

Kết luận

Giá nhạc là gì? Tóm lại, giá nhạc là dụng cụ đỡ bản nhạc thiết yếu cho người chơi nhạc và học âm nhạc. Hiểu đúng từ “giá nhạc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong lĩnh vực âm nhạc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.