Đương kim là gì? 💼 Ý nghĩa chi tiết

Đương kim là gì? Đương kim là từ chỉ người đang giữ chức vụ, danh hiệu hoặc vị trí nào đó tại thời điểm hiện tại. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, báo chí và thể thao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của “đương kim” ngay bên dưới!

Đương kim nghĩa là gì?

Đương kim là từ Hán Việt chỉ người đang nắm giữ một chức vụ, danh hiệu hoặc ngôi vị tại thời điểm được nhắc đến. Đây là tính từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Trong tiếng Việt, từ “đương kim” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Người hiện đang giữ chức vụ, danh hiệu. Ví dụ: đương kim vô địch, đương kim tổng thống, đương kim hoa hậu.

Trong thể thao: Đương kim dùng để chỉ đội hoặc cá nhân đang giữ chức vô địch từ mùa giải trước. Ví dụ: “Đương kim vô địch World Cup.”

Trong chính trị: Chỉ người đang tại vị ở một vị trí lãnh đạo. Ví dụ: “Đương kim thủ tướng.”

Đương kim có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đương kim” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đương” (當) nghĩa là đang, hiện tại; “kim” (今) nghĩa là nay, bây giờ. Ghép lại, “đương kim” nghĩa là “đang ở thời điểm hiện tại.”

Sử dụng “đương kim” khi nói về người đang giữ chức vụ, danh hiệu chính thức tại thời điểm hiện tại.

Cách sử dụng “Đương kim”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đương kim” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đương kim” trong tiếng Việt

Văn viết: Phổ biến trong báo chí, văn bản chính thức, bình luận thể thao. Mang sắc thái trang trọng.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thay bằng “hiện tại” hoặc “đang.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đương kim”

Từ “đương kim” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh trang trọng:

Ví dụ 1: “Argentina là đương kim vô địch World Cup.”

Phân tích: Chỉ đội bóng đang giữ chức vô địch từ kỳ World Cup gần nhất.

Ví dụ 2: “Đương kim hoa hậu sẽ trao vương miện cho người kế nhiệm.”

Phân tích: Chỉ người đang giữ danh hiệu hoa hậu hiện tại.

Ví dụ 3: “Đương kim tổng thống đã có bài phát biểu quan trọng.”

Phân tích: Chỉ người đang giữ chức vụ tổng thống tại thời điểm nói.

Ví dụ 4: “Đội bóng đương kim vô địch V-League khởi đầu mùa giải không tốt.”

Phân tích: Chỉ đội bóng đang giữ ngôi quán quân giải đấu.

Ví dụ 5: “Anh ấy là đương kim giám đốc công ty từ năm 2020.”

Phân tích: Chỉ người đang tại vị ở chức giám đốc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đương kim”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đương kim” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đương kim” với “cựu” (người từng giữ chức vụ).

Cách dùng đúng: “Đương kim vô địch” (đang giữ), “cựu vô địch” (từng giữ).

Trường hợp 2: Dùng “đương kim” cho người chưa chính thức nhận chức.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “đương kim” khi người đó đã chính thức nắm giữ vị trí.

“Đương kim”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đương kim”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hiện tại Cựu
Đang nhiệm Tiền nhiệm
Tại vị Mãn nhiệm
Đương nhiệm Nguyên
Hiện nhiệm Kế nhiệm
Đương quyền Thoái vị

Kết luận

Đương kim là gì? Tóm lại, đương kim là từ chỉ người đang giữ chức vụ hoặc danh hiệu tại thời điểm hiện tại. Hiểu đúng từ “đương kim” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.