Trưởng là gì? 👔 Nghĩa Trưởng chi tiết
Trưởng là gì? Trưởng là từ chỉ người đứng đầu, lãnh đạo một tổ chức, hoặc mang nghĩa lớn nhất, đầu tiên trong thứ bậc. Đây là từ Hán Việt xuất hiện phổ biến trong giao tiếp và văn bản hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ ghép với “trưởng” ngay bên dưới!
Trưởng nghĩa là gì?
Trưởng là từ chỉ người có vị trí cao nhất, đứng đầu một nhóm, tổ chức, hoặc mang nghĩa lớn nhất về tuổi tác, thứ bậc. Đây là danh từ hoặc tính từ trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “trưởng” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa chỉ chức vụ: Người lãnh đạo, đứng đầu một đơn vị. Ví dụ: trưởng phòng, trưởng ban, trưởng khoa, trưởng thôn.
Nghĩa chỉ thứ bậc: Người lớn nhất, đầu tiên trong gia đình. Ví dụ: con trưởng, cháu đích trưởng, trưởng nam, trưởng nữ.
Nghĩa chỉ sự phát triển: Lớn lên, trưởng thành về thể chất và tinh thần. Ví dụ: trưởng thành, sinh trưởng, tăng trưởng.
Trưởng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trưởng” có nguồn gốc Hán Việt, phiên âm từ chữ “長” trong tiếng Hán, mang nghĩa dài, lớn, đứng đầu. Trong văn hóa Á Đông, “trưởng” gắn liền với vai trò lãnh đạo và trách nhiệm.
Sử dụng “trưởng” khi nói về người đứng đầu, thứ bậc lớn nhất hoặc sự phát triển.
Cách sử dụng “Trưởng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trưởng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trưởng” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ người giữ vị trí lãnh đạo. Ví dụ: trưởng phòng, trưởng đoàn, trưởng ban.
Tính từ: Chỉ vị trí lớn nhất trong thứ bậc. Ví dụ: con trưởng, họ trưởng.
Động từ (khi ghép): Chỉ quá trình phát triển. Ví dụ: trưởng thành, sinh trưởng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trưởng”
Từ “trưởng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Anh ấy vừa được bổ nhiệm làm trưởng phòng kinh doanh.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ chức vụ quản lý trong công ty.
Ví dụ 2: “Con trưởng trong gia đình thường gánh vác nhiều trách nhiệm.”
Phân tích: Chỉ người con lớn nhất, có vai trò quan trọng theo truyền thống.
Ví dụ 3: “Sau bao khó khăn, cô ấy đã trưởng thành hơn rất nhiều.”
Phân tích: Động từ chỉ sự phát triển về nhận thức và tâm lý.
Ví dụ 4: “Trưởng thôn triệu tập cuộc họp vào tối nay.”
Phân tích: Danh từ chỉ người đứng đầu đơn vị hành chính cấp thôn.
Ví dụ 5: “Tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay đạt 6%.”
Phân tích: Từ ghép chỉ sự phát triển, gia tăng trong lĩnh vực kinh tế.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trưởng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trưởng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trưởng” với “trướng” (màn che, rèm).
Cách dùng đúng: “Trưởng phòng” (không phải “trướng phòng”).
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “chưởng” (bàn tay, quản lý môn phái).
Cách dùng đúng: “Trưởng thành” (không phải “chưởng thành”).
“Trưởng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trưởng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lãnh đạo | Phó |
| Đứng đầu | Thứ |
| Cả (anh cả) | Út |
| Thủ lĩnh | Nhân viên |
| Chủ | Cấp dưới |
| Quản lý | Thành viên |
Kết luận
Trưởng là gì? Tóm lại, trưởng là từ chỉ người đứng đầu hoặc vị trí lớn nhất trong thứ bậc. Hiểu đúng “trưởng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
