Đường đi nước bước là gì? 💭 Nghĩa
Đường đi nước bước là gì? Đường đi nước bước là thành ngữ chỉ cách thức, phương pháp và kế hoạch cụ thể để thực hiện một công việc hoặc đạt được mục tiêu nào đó. Đây là cụm từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt, thể hiện sự tính toán kỹ lưỡng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với thành ngữ này nhé!
Đường đi nước bước là gì?
Đường đi nước bước là thành ngữ tiếng Việt, chỉ cách thức tiến hành, phương pháp thực hiện hoặc kế hoạch chi tiết để đạt được mục đích. Đây là cụm danh từ mang nghĩa ẩn dụ, thường dùng để nói về sự chuẩn bị chu đáo trước khi hành động.
Trong tiếng Việt, “đường đi nước bước” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ con đường di chuyển và từng bước chân cụ thể trên hành trình.
Nghĩa bóng: Chỉ phương pháp, chiến lược, kế hoạch để thực hiện công việc. Ví dụ: “Anh ấy đã tính toán đường đi nước bước rất kỹ.”
Trong giao tiếp: Thường dùng khi khuyên nhủ ai đó cần suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động, hoặc khen ngợi người biết tính toán trước sau.
Đường đi nước bước có nguồn gốc từ đâu?
Thành ngữ “đường đi nước bước” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh người xưa phải tính toán kỹ lưỡng mỗi con đường và bước đi khi di chuyển. Cụm từ này phản ánh tư duy thực tiễn của người Việt trong đời sống.
Sử dụng “đường đi nước bước” khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị, tính toán chu đáo trong công việc hoặc cuộc sống.
Cách sử dụng “Đường đi nước bước”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “đường đi nước bước” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đường đi nước bước” trong tiếng Việt
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi bàn về kế hoạch, chiến lược. Ví dụ: “Cậu phải tính đường đi nước bước cho rõ ràng.”
Văn viết: Xuất hiện trong văn bản, báo chí khi phân tích chiến lược, kế hoạch kinh doanh hoặc đường hướng phát triển.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đường đi nước bước”
Thành ngữ “đường đi nước bước” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trước khi khởi nghiệp, anh ấy đã vạch sẵn đường đi nước bước.”
Phân tích: Chỉ việc lên kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu công việc kinh doanh.
Ví dụ 2: “Đối thủ của chúng ta rất giỏi, họ tính đường đi nước bước rất kỹ.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự tính toán chiến lược của đối phương.
Ví dụ 3: “Con còn trẻ, chưa biết đường đi nước bước đâu.”
Phân tích: Ý nói người trẻ thiếu kinh nghiệm, chưa biết cách xử lý công việc.
Ví dụ 4: “Mẹ đã chỉ cho con đường đi nước bước rồi, cứ thế mà làm.”
Phân tích: Nghĩa là đã hướng dẫn phương pháp, cách thức cụ thể.
Ví dụ 5: “Làm gì cũng phải biết đường đi nước bước, đừng có liều.”
Phân tích: Lời khuyên cần suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đường đi nước bước”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “đường đi nước bước” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn với “đường đi lối lại” (chỉ con đường vật lý, không mang nghĩa chiến lược).
Cách dùng đúng: “Tính đường đi nước bước” (nói về kế hoạch), “biết đường đi lối lại” (nói về địa hình).
Trường hợp 2: Viết sai thành “đường đi nước bướt” hoặc “đường di nước bước”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đường đi nước bước” với dấu sắc ở “bước”.
“Đường đi nước bước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đường đi nước bước”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kế hoạch | Bừa bãi |
| Phương pháp | Liều lĩnh |
| Chiến lược | Hấp tấp |
| Cách thức | Vô kế hoạch |
| Đường hướng | Mù quáng |
| Bài bản | Tùy tiện |
Kết luận
Đường đi nước bước là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ cách thức, kế hoạch thực hiện công việc. Hiểu đúng “đường đi nước bước” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và giao tiếp hiệu quả hơn.
