Đường dây là gì? 📞 Nghĩa chi tiết
Đường dây là gì? Đường dây là hệ thống dây dẫn dùng để truyền tải điện, tín hiệu hoặc chỉ mạng lưới tổ chức hoạt động có liên kết chặt chẽ với nhau. Đây là cụm từ quen thuộc trong cả đời sống kỹ thuật lẫn ngôn ngữ xã hội. Cùng tìm hiểu các nghĩa của “đường dây” và cách sử dụng chính xác ngay bên dưới!
Đường dây nghĩa là gì?
Đường dây là cụm danh từ chỉ hệ thống dây dẫn nối liền các điểm để truyền tải điện năng, tín hiệu liên lạc, hoặc ám chỉ mạng lưới tổ chức hoạt động ngầm. Đây là từ ghép gồm “đường” (tuyến, hướng đi) và “dây” (vật liệu dẫn truyền).
Trong tiếng Việt, “đường dây” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa kỹ thuật: Hệ thống dây điện, dây cáp truyền tải năng lượng hoặc tín hiệu. Ví dụ: đường dây điện cao thế, đường dây điện thoại.
Nghĩa xã hội: Mạng lưới tổ chức có sự liên kết, thường dùng để chỉ các hoạt động phi pháp. Ví dụ: đường dây buôn lậu, đường dây ma túy.
Nghĩa trung tính: Kênh liên lạc, hệ thống hỗ trợ. Ví dụ: đường dây nóng, đường dây tư vấn.
Đường dây có nguồn gốc từ đâu?
Cụm từ “đường dây” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ khi hệ thống điện và viễn thông phát triển tại Việt Nam. Ban đầu chỉ mang nghĩa kỹ thuật, sau mở rộng sang nghĩa xã hội.
Sử dụng “đường dây” khi nói về hệ thống truyền dẫn hoặc mạng lưới tổ chức có liên kết.
Cách sử dụng “Đường dây”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “đường dây” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đường dây” trong tiếng Việt
Danh từ ghép: Chỉ hệ thống vật lý hoặc tổ chức. Ví dụ: đường dây tải điện, đường dây nóng 1800.
Kết hợp với động từ: Triệt phá đường dây, thiết lập đường dây, kéo đường dây.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đường dây”
Cụm từ “đường dây” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ kỹ thuật đến pháp luật:
Ví dụ 1: “Công ty điện lực đang thi công đường dây cao thế mới.”
Phân tích: Nghĩa kỹ thuật, chỉ hệ thống dây điện truyền tải.
Ví dụ 2: “Công an vừa triệt phá đường dây buôn bán ma túy xuyên quốc gia.”
Phân tích: Nghĩa xã hội, chỉ mạng lưới tội phạm có tổ chức.
Ví dụ 3: “Hãy gọi đường dây nóng 1900 để được tư vấn miễn phí.”
Phân tích: Nghĩa trung tính, chỉ kênh liên lạc hỗ trợ.
Ví dụ 4: “Đường dây điện thoại bị đứt sau cơn bão.”
Phân tích: Nghĩa kỹ thuật, chỉ hệ thống cáp viễn thông.
Ví dụ 5: “Cơ quan chức năng đang truy tìm đường dây đưa người ra nước ngoài trái phép.”
Phân tích: Nghĩa xã hội, chỉ tổ chức hoạt động phi pháp.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đường dây”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “đường dây” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đường dây” với “dây điện” khi nói về cả hệ thống.
Cách dùng đúng: “Đường dây điện cao thế” (hệ thống) khác “sợi dây điện” (đơn lẻ).
Trường hợp 2: Dùng “đường giây” thay vì “đường dây”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đường dây” với chữ “d”.
“Đường dây”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đường dây”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mạng lưới | Đơn lẻ |
| Hệ thống | Riêng rẽ |
| Tuyến dây | Cô lập |
| Kênh liên lạc | Gián đoạn |
| Đường truyền | Ngắt kết nối |
| Tổ chức | Rời rạc |
Kết luận
Đường dây là gì? Tóm lại, đường dây là hệ thống dây dẫn truyền tải hoặc mạng lưới tổ chức liên kết. Hiểu đúng cụm từ “đường dây” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong từng ngữ cảnh.
