Dựng chuyện là gì? 📖 Nghĩa và giải thích Dựng chuyện

Dựng chuyện là gì? Dựng chuyện là hành động bịa đặt, tạo ra câu chuyện không có thật nhằm mục đích nào đó, thường mang nghĩa tiêu cực như vu khống, nói xấu người khác. Đây là cụm từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và trên mạng xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “dựng chuyện” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Dựng chuyện nghĩa là gì?

Dựng chuyện là động từ chỉ hành động tạo ra, bịa đặt một câu chuyện hoặc thông tin không có thật. Người dựng chuyện thường có mục đích xấu như hãm hại, bôi nhọ danh dự hoặc gây hiểu lầm cho người khác.

Trong tiếng Việt, “dựng chuyện” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong giao tiếp đời thường: “Dựng chuyện” thường ám chỉ việc nói dối, thêu dệt sự việc. Ví dụ: “Đừng có dựng chuyện vu oan người ta.”

Trên mạng xã hội: Cụm từ này hay xuất hiện khi ai đó bị tố cáo lan truyền tin giả, bịa đặt drama để câu view hoặc gây chú ý.

Trong văn học, điện ảnh: “Dựng chuyện” mang nghĩa trung tính hơn, chỉ quá trình xây dựng cốt truyện, kịch bản cho tác phẩm nghệ thuật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dựng chuyện”

Từ “dựng chuyện” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “dựng” (tạo lập, xây dựng) và “chuyện” (câu chuyện, sự việc). Cụm từ này đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “dựng chuyện” khi muốn chỉ hành động bịa đặt thông tin sai sự thật hoặc khi nói về việc sáng tạo nội dung hư cấu trong nghệ thuật.

Cách sử dụng “Dựng chuyện” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dựng chuyện” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dựng chuyện” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Dựng chuyện” thường xuất hiện trong các cuộc tranh cãi, phản bác khi ai đó bị cho là nói không đúng sự thật. Ví dụ: “Anh đang dựng chuyện à?”

Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong báo chí (dựng chuyện vu khống), văn học (nghệ thuật dựng chuyện), mạng xã hội (drama dựng chuyện).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dựng chuyện”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dựng chuyện” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy dựng chuyện nói xấu đồng nghiệp khiến cả phòng hiểu lầm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ hành động bịa đặt để hãm hại người khác.

Ví dụ 2: “Đạo diễn rất giỏi trong việc dựng chuyện, tạo nên những bộ phim hấp dẫn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trung tính, chỉ kỹ năng xây dựng cốt truyện trong nghệ thuật.

Ví dụ 3: “Tin đồn đó hoàn toàn là dựng chuyện, không có bằng chứng.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất bịa đặt, không có thật của thông tin.

Ví dụ 4: “Đừng tin những gì trên mạng, nhiều người chỉ dựng chuyện câu like.”

Phân tích: Chỉ hành vi tạo nội dung giả để thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.

Ví dụ 5: “Anh ta bị kiện vì dựng chuyện vu khống doanh nghiệp.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ hành vi phạm pháp khi bịa đặt thông tin sai sự thật.

“Dựng chuyện”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dựng chuyện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bịa đặt Nói thật
Thêu dệt Trung thực
Vu khống Thành thật
Bịa chuyện Xác thực
Đặt điều Chân thật
Ngụy tạo Minh bạch

Kết luận

Dựng chuyện là gì? Tóm lại, dựng chuyện là hành động bịa đặt, tạo ra thông tin không có thật. Hiểu đúng từ “dựng chuyện” giúp bạn nhận diện tin giả và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.