Đột rập là gì? 😏 Ý nghĩa Đột rập

Đột rập là gì? Đột rập là hành động kiểm tra, vây bắt bất ngờ do lực lượng chức năng thực hiện nhằm phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật. Từ này thường xuất hiện trong các tin tức về công an, quản lý thị trường tiến hành kiểm tra đột xuất các cơ sở kinh doanh hoặc truy quét tội phạm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “đột rập” chính xác ngay bên dưới!

Đột rập nghĩa là gì?

Đột rập là hành động xông vào kiểm tra, khám xét hoặc bắt giữ một cách bất ngờ, không báo trước. Đây là động từ ghép từ hai thành tố: “đột” (bất ngờ, đột ngột) và “rập” (từ “bố ráp” – vây bắt, truy quét).

Trong tiếng Việt, từ “đột rập” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

Trong lĩnh vực pháp luật: Đột rập chỉ hoạt động kiểm tra đột xuất của công an, quản lý thị trường nhằm phát hiện hành vi vi phạm như buôn lậu, đánh bạc, ma túy.

Trong báo chí: Từ này xuất hiện phổ biến trong các bản tin về lực lượng chức năng “đột rập” quán bar, sới bạc, kho hàng lậu.

Trong giao tiếp đời thường: “Đột rập” đôi khi được dùng để chỉ việc đến thăm ai đó bất ngờ, không báo trước, mang tính đùa vui.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đột rập”

Từ “đột rập” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “đột” (đột ngột, bất ngờ) và “rập” (biến thể của “ráp” trong “bố ráp”). Cách ghép từ này tạo nên nghĩa nhấn mạnh tính chất bất ngờ, nhanh chóng của hành động.

Sử dụng “đột rập” khi nói về các cuộc kiểm tra, truy quét bất ngờ của cơ quan chức năng hoặc hành động xông vào một địa điểm mà không báo trước.

Cách sử dụng “Đột rập” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đột rập” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đột rập” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đột rập” thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi thuật lại tin tức. Ví dụ: “Công an vừa đột rập quán karaoke đó tối qua.”

Trong văn viết: “Đột rập” xuất hiện phổ biến trong báo chí, văn bản hành chính liên quan đến hoạt động kiểm tra, xử lý vi phạm của lực lượng chức năng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đột rập”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đột rập” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lực lượng công an đột rập sới bạc lúc nửa đêm, bắt giữ 15 đối tượng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính, chỉ hoạt động vây bắt bất ngờ của công an.

Ví dụ 2: “Quản lý thị trường đột rập kho hàng, phát hiện hơn 1.000 sản phẩm nhập lậu.”

Phân tích: Chỉ cuộc kiểm tra đột xuất của cơ quan chức năng đối với cơ sở kinh doanh.

Ví dụ 3: “Tối qua, mấy đứa bạn đột rập nhà tôi chúc mừng sinh nhật.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc đến thăm bất ngờ mang tính vui vẻ.

Ví dụ 4: “Cảnh sát đột rập quán bar, phát hiện nhiều đối tượng sử dụng chất cấm.”

Phân tích: Mô tả hoạt động kiểm tra đột xuất tại cơ sở giải trí.

Ví dụ 5: “Đoàn thanh tra đột rập công trình xây dựng để kiểm tra an toàn lao động.”

Phân tích: Chỉ cuộc kiểm tra không báo trước của cơ quan thanh tra.

“Đột rập”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đột rập”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đột kích Báo trước
Bố ráp Hẹn trước
Vây ráp Thông báo
Ập vào Lên kế hoạch công khai
Tấn công bất ngờ Kiểm tra định kỳ
Đột nhập Thăm viếng có hẹn

Kết luận

Đột rập là gì? Tóm lại, đột rập là hành động kiểm tra, vây bắt bất ngờ thường do lực lượng chức năng thực hiện. Hiểu đúng từ “đột rập” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nắm bắt thông tin báo chí hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.