Đột quỵ là gì? 🏥 Nghĩa Đột quỵ

Đột quỵ là gì? Đột quỵ là tình trạng não bộ bị tổn thương đột ngột do mạch máu não bị tắc nghẽn hoặc vỡ, gây gián đoạn cung cấp máu lên não. Đây là bệnh lý nguy hiểm, có thể gây tử vong hoặc tàn phế vĩnh viễn nếu không được cấp cứu kịp thời. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách phòng tránh đột quỵ ngay bên dưới!

Đột quỵ nghĩa là gì?

Đột quỵ (hay tai biến mạch máu não) là hiện tượng não bộ ngừng hoạt động đột ngột do thiếu máu nuôi dưỡng, khiến các tế bào não chết đi trong thời gian rất ngắn. Đây là danh từ chỉ một tình trạng cấp cứu y khoa nghiêm trọng.

Trong tiếng Việt, từ “đột quỵ” có các cách hiểu:

Nghĩa y học: Chỉ bệnh lý não do tắc mạch (đột quỵ thiếu máu) hoặc vỡ mạch máu (đột quỵ xuất huyết). Ví dụ: “Ông ấy bị đột quỵ khi đang làm việc.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ sự sụp đổ, ngã quỵ bất ngờ. Ví dụ: “Anh ta đột quỵ vì kiệt sức.”

Trong đời sống: Người Việt thường gọi đột quỵ là “tai biến” hoặc “trúng gió” theo cách nói dân gian.

Đột quỵ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đột quỵ” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “đột” (突 – bất ngờ) và “quỵ” (潰 – sụp đổ, ngã gục). Nghĩa gốc là tình trạng ngã gục đột ngột, không báo trước.

Sử dụng “đột quỵ” khi nói về bệnh lý não cấp tính hoặc tình trạng suy sụp đột ngột của cơ thể.

Cách sử dụng “Đột quỵ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đột quỵ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đột quỵ” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bệnh lý hoặc tình trạng y khoa. Ví dụ: bệnh đột quỵ, cơn đột quỵ, nguy cơ đột quỵ.

Động từ: Chỉ hành động ngã gục đột ngột. Ví dụ: bị đột quỵ, lên cơn đột quỵ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đột quỵ”

Từ “đột quỵ” được dùng phổ biến trong y khoa và đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Bố tôi bị đột quỵ lúc 5 giờ sáng và được đưa đi cấp cứu ngay.”

Phân tích: Dùng chỉ tình trạng bệnh lý não cấp tính cần cấp cứu khẩn.

Ví dụ 2: “Người cao huyết áp có nguy cơ đột quỵ cao hơn người bình thường.”

Phân tích: Danh từ chỉ bệnh lý, nằm trong ngữ cảnh y khoa dự phòng.

Ví dụ 3: “Nhận biết dấu hiệu đột quỵ sớm giúp cứu sống bệnh nhân.”

Phân tích: Danh từ dùng trong ngữ cảnh giáo dục sức khỏe cộng đồng.

Ví dụ 4: “Anh ấy đột quỵ giữa sân vận động vì nắng nóng.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động ngã gục đột ngột do sức khỏe suy kiệt.

Ví dụ 5: “Thời gian vàng để cấp cứu đột quỵ là trong 4,5 giờ đầu tiên.”

Phân tích: Danh từ dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đột quỵ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đột quỵ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đột quỵ” với “đau tim” (nhồi máu cơ tim).

Cách dùng đúng: Đột quỵ xảy ra ở não, đau tim xảy ra ở tim – hai bệnh khác nhau.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đột qụy” hoặc “đột quị”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đột quỵ” với dấu ngã.

“Đột quỵ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đột quỵ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tai biến Khỏe mạnh
Tai biến mạch máu não Bình phục
Trúng gió (dân gian) Hồi phục
Xuất huyết não Tỉnh táo
Nhồi máu não Sung sức
Stroke (tiếng Anh) Cường tráng

Kết luận

Đột quỵ là gì? Tóm lại, đột quỵ là tình trạng não bị tổn thương cấp tính do mạch máu não bị tắc hoặc vỡ. Hiểu đúng từ “đột quỵ” giúp bạn nhận biết sớm dấu hiệu và có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.