Đồng tâm hiệp lực là gì? 💪 Nghĩa
Đồng tâm hiệp lực là gì? “Đồng tâm hiệp lực” là thành ngữ Hán Việt chỉ sự đoàn kết, cùng chung một lòng và góp sức để thực hiện mục tiêu chung. Đây là phẩm chất quý báu được đề cao trong văn hóa Việt Nam, thể hiện tinh thần tập thể và sức mạnh của sự hợp tác. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng “đồng tâm hiệp lực” ngay bên dưới!
Đồng tâm hiệp lực nghĩa là gì?
“Đồng tâm hiệp lực” nghĩa là cùng chung một lòng, hợp sức lại với nhau để làm việc hoặc đạt được mục tiêu chung. Đây là thành ngữ Hán Việt, trong đó “đồng tâm” là cùng lòng, “hiệp lực” là hợp sức.
Trong tiếng Việt, “đồng tâm hiệp lực” được hiểu theo các nghĩa:
Nghĩa gốc: Chỉ sự thống nhất về ý chí và hành động của nhiều người, cùng nhau góp sức để hoàn thành công việc. Thành ngữ nhấn mạnh cả yếu tố tinh thần (đồng tâm) lẫn hành động (hiệp lực).
Trong công việc và tổ chức: Thường dùng để kêu gọi tinh thần đoàn kết trong doanh nghiệp, đội nhóm hoặc cộng đồng khi đối mặt với thử thách.
Trong đời sống xã hội: Thành ngữ xuất hiện khi nói về tinh thần dân tộc, sự chung tay vượt qua khó khăn như thiên tai, dịch bệnh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đồng tâm hiệp lực”
Thành ngữ “đồng tâm hiệp lực” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời. “Đồng” (同) nghĩa là cùng, “tâm” (心) là lòng, “hiệp” (協) là hợp, “lực” (力) là sức. Ghép lại thành ý nghĩa cùng lòng hợp sức.
Sử dụng “đồng tâm hiệp lực” khi muốn kêu gọi tinh thần đoàn kết, hợp tác để vượt qua khó khăn hoặc đạt mục tiêu chung.
Cách sử dụng “Đồng tâm hiệp lực” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “đồng tâm hiệp lực” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đồng tâm hiệp lực” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thành ngữ thường xuất hiện trong các bài phát biểu, lời kêu gọi đoàn kết hoặc động viên tinh thần tập thể.
Trong văn viết: “Đồng tâm hiệp lực” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, văn học khi nói về tinh thần đoàn kết dân tộc, hợp tác trong công việc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng tâm hiệp lực”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “đồng tâm hiệp lực” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cả công ty đồng tâm hiệp lực để hoàn thành dự án đúng hạn.”
Phân tích: Diễn tả sự đoàn kết của tập thể trong môi trường công sở.
Ví dụ 2: “Nhân dân cả nước đồng tâm hiệp lực chống lại đại dịch.”
Phân tích: Nhấn mạnh tinh thần đoàn kết dân tộc trước thử thách lớn.
Ví dụ 3: “Đồng tâm hiệp lực, không việc gì là không thể.”
Phân tích: Câu khẩu hiệu khẳng định sức mạnh của sự đoàn kết.
Ví dụ 4: “Gia đình chúng tôi đồng tâm hiệp lực vượt qua giai đoạn khó khăn.”
Phân tích: Dùng trong bối cảnh gia đình cùng nhau giải quyết vấn đề.
Ví dụ 5: “Các nước trong khu vực cần đồng tâm hiệp lực để bảo vệ môi trường.”
Phân tích: Kêu gọi hợp tác quốc tế vì mục tiêu chung.
“Đồng tâm hiệp lực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thành ngữ “đồng tâm hiệp lực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đoàn kết | Chia rẽ |
| Chung sức chung lòng | Mạnh ai nấy làm |
| Hợp tác | Bất hòa |
| Đồng lòng | Lục đục |
| Góp sức | Đối đầu |
| Cùng chí hướng | Phân tán |
Kết luận
Đồng tâm hiệp lực là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán Việt chỉ sự đoàn kết, cùng lòng hợp sức để đạt mục tiêu chung. Hiểu đúng thành ngữ “đồng tâm hiệp lực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền cảm hơn.
