Tham tán công sứ là gì? 🏛️ Ý nghĩa chi tiết

Tham tán công sứ là gì? Tham tán công sứ là chức vụ ngoại giao cao cấp tại đại sứ quán, đứng sau đại sứ và công sứ, được bổ nhiệm cho thành viên có hàm tham tán công tác tại cơ quan đại diện ngoại giao ở nước ngoài. Đây là vị trí quan trọng trong hệ thống ngoại giao quốc tế. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “tham tán công sứ” trong tiếng Việt nhé!

Tham tán công sứ nghĩa là gì?

Tham tán công sứ là chức vụ ngoại giao bổ nhiệm cho thành viên có hàm tham tán công tác tại cơ quan đại diện ngoại giao của nhà nước ở nước ngoài hoặc phái đoàn đại diện thường trực tại tổ chức quốc tế liên chính phủ.

Trong hệ thống ngoại giao, tham tán công sứ là chức vụ xếp sau đại sứ đặc mệnh toàn quyền, công sứ đặc mệnh toàn quyền, đại diện, trưởng đoàn đại diện thường trực và công sứ. Khi cơ quan đại diện ngoại giao chưa có đại sứ, tham tán công sứ có thể được cử giữ chức vụ người đứng đầu trong một thời gian nhất định.

Người giữ chức vụ này thường phụ trách các công tác quan trọng như chính trị, văn hóa, kinh tế hoặc quân sự tại sứ quán, đóng vai trò cầu nối giữa các quốc gia.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Tham tán công sứ”

Từ “tham tán công sứ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tham” nghĩa là tham gia, “tán” nghĩa là giúp đỡ, tư vấn. Thuật ngữ này xuất phát từ hệ thống ngoại giao quốc tế được chuẩn hóa qua Công ước Viên năm 1961.

Sử dụng “tham tán công sứ” khi nói về chức vụ ngoại giao cấp cao tại đại sứ quán hoặc trong các văn bản hành chính, ngoại giao chính thức.

Tham tán công sứ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “tham tán công sứ” được dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, báo chí quốc tế, văn bản hành chính hoặc khi giới thiệu các nhà ngoại giao cấp cao tại sứ quán.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tham tán công sứ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “tham tán công sứ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông Nguyễn Văn A được bổ nhiệm làm tham tán công sứ tại Đại sứ quán Việt Nam ở Pháp.”

Phân tích: Dùng để giới thiệu chức vụ ngoại giao của một cá nhân tại cơ quan đại diện nước ngoài.

Ví dụ 2: “Tham tán công sứ đã thay mặt đại sứ tiếp đoàn khách quốc tế.”

Phân tích: Thể hiện vai trò thay thế đại sứ khi cần thiết trong các hoạt động ngoại giao.

Ví dụ 3: “Buổi họp báo có sự tham dự của tham tán công sứ phụ trách kinh tế.”

Phân tích: Chỉ lĩnh vực chuyên môn mà tham tán công sứ phụ trách tại sứ quán.

Ví dụ 4: “Trước đó, ông từng giữ chức tham tán công sứ tại Cộng đồng châu Âu ở Bỉ.”

Phân tích: Đề cập đến quá trình công tác ngoại giao của một cá nhân.

Ví dụ 5: “Tham tán công sứ là cấp bậc cao thứ ba trong hệ thống ngoại giao.”

Phân tích: Giải thích vị trí của chức vụ trong hệ thống thứ bậc ngoại giao.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tham tán công sứ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tham tán công sứ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công tham Đại sứ
Tham tán Công sứ
Nhà ngoại giao cao cấp Bí thư thứ nhất
Quan chức sứ quán Bí thư thứ hai
Đại diện ngoại giao Tùy viên

Dịch “Tham tán công sứ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tham tán công sứ 公使衔参赞 (Gōngshǐ xián cānzàn) Minister-Counselor 公使参事官 (Kōshi Sanjikan) 공사참사관 (Gongsa Chamsagwan)

Kết luận

Tham tán công sứ là gì? Tóm lại, đây là chức vụ ngoại giao cao cấp tại đại sứ quán, đứng sau đại sứ và công sứ, đóng vai trò quan trọng trong quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.