Đồn trưởng là gì? ⚔️ Nghĩa chi tiết

Đồn trưởng là gì? Đồn trưởng là người chỉ huy, đứng đầu một đồn (đồn biên phòng, đồn công an), chịu trách nhiệm lãnh đạo, điều hành mọi hoạt động của đơn vị. Đây là chức danh quan trọng trong lực lượng vũ trang, đặc biệt phổ biến trong Bộ đội Biên phòng Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, nhiệm vụ và vai trò của đồn trưởng ngay bên dưới!

Đồn trưởng nghĩa là gì?

Đồn trưởng là chức danh chỉ người đứng đầu, chịu trách nhiệm lãnh đạo và chỉ huy toàn bộ hoạt động của một đồn. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “đồn” (屯) nghĩa là nơi đóng quân, cơ sở giữ gìn trật tự an ninh, còn “trưởng” (長) nghĩa là người đứng đầu.

Trong tiếng Việt, “đồn trưởng” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

Trong lực lượng Bộ đội Biên phòng: Đồn trưởng Đồn Biên phòng là người chỉ huy cao nhất tại đơn vị cơ sở, chịu trách nhiệm quản lý, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, an ninh biên giới quốc gia.

Trong ngành Công an: Đồn trưởng đồn công an là người đứng đầu đồn công an, phụ trách công tác giữ gìn trật tự, an ninh tại địa bàn được phân công.

Trong lịch sử: Thời kỳ thực dân, “đồn trưởng” chỉ người chỉ huy các đồn bốt đóng quân của quân đội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đồn trưởng”

Từ “đồn trưởng” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng từ lâu trong ngôn ngữ quân sự và hành chính Việt Nam. “Đồn” xuất phát từ chữ Hán 屯 (đồn), nghĩa là nơi tụ tập quân đội, đóng quân phòng thủ. “Trưởng” từ chữ 長 (trưởng), nghĩa là người cầm đầu, lãnh đạo.

Sử dụng “đồn trưởng” khi nói về người chỉ huy các đơn vị quân sự cấp cơ sở như đồn biên phòng, đồn công an, hoặc trong các văn bản hành chính, báo chí liên quan đến lực lượng vũ trang.

Cách sử dụng “Đồn trưởng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồn trưởng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đồn trưởng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đồn trưởng” thường xuất hiện trong giao tiếp liên quan đến lực lượng vũ trang, an ninh. Ví dụ: “Đồn trưởng vừa triệu tập cuộc họp khẩn”, “Anh ấy mới được bổ nhiệm làm đồn trưởng”.

Trong văn viết: “Đồn trưởng” xuất hiện phổ biến trong văn bản hành chính, báo chí, quyết định bổ nhiệm, điều động cán bộ. Ví dụ: “Quyết định bổ nhiệm Đồn trưởng Đồn Biên phòng Cửa khẩu Quốc tế Lao Bảo”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồn trưởng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đồn trưởng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đồn trưởng Đồn Biên phòng Chi Lăng đã chỉ đạo lực lượng tuần tra biên giới suốt đêm.”

Phân tích: Dùng để chỉ người chỉ huy cao nhất của đồn biên phòng trong nhiệm vụ bảo vệ biên giới.

Ví dụ 2: “Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng đã trao quyết định bổ nhiệm đồn trưởng mới.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, nói về việc điều động, bổ nhiệm cán bộ.

Ví dụ 3: “Với vai trò đồn trưởng, anh ấy chịu trách nhiệm trước Đảng ủy về mọi hoạt động của đơn vị.”

Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm lãnh đạo, quản lý của người đứng đầu đồn.

Ví dụ 4: “Đồn trưởng đồn công an phường đã nhanh chóng có mặt tại hiện trường vụ án.”

Phân tích: Dùng trong lực lượng công an, chỉ người phụ trách đồn công an cấp cơ sở.

Ví dụ 5: “Nhân dân vùng biên rất tin yêu và kính trọng vị đồn trưởng tận tụy này.”

Phân tích: Thể hiện mối quan hệ gắn bó giữa đồn trưởng và nhân dân địa phương.

“Đồn trưởng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồn trưởng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chỉ huy đồn Đồn phó
Trưởng đồn Chiến sĩ
Người đứng đầu đồn Cấp dưới
Chỉ huy trưởng Nhân viên
Thủ trưởng đơn vị Binh sĩ

Kết luận

Đồn trưởng là gì? Tóm lại, đồn trưởng là người đứng đầu, chỉ huy một đồn (biên phòng hoặc công an), đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an ninh, trật tự và chủ quyền lãnh thổ. Hiểu đúng từ “đồn trưởng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.