Tới là gì? ⏩ Nghĩa Tới, giải thích

Tới là gì? Tới là động từ chỉ hành động di chuyển đến một địa điểm hoặc đạt đến một mốc thời gian, trạng thái nào đó. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “tới” chính xác ngay bên dưới!

Tới nghĩa là gì?

Tới là từ chỉ hành động di chuyển đến một nơi, đạt đến một mức độ hoặc thời điểm nhất định. Đây là động từ hoặc giới từ phổ biến trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “tới” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa động từ: Chỉ hành động đến nơi. Ví dụ: “Anh ấy vừa tới nhà.”

Nghĩa giới từ: Dùng để nối khoảng cách, thời gian. Ví dụ: “Từ sáng tới tối”, “Từ Hà Nội tới Sài Gòn.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ mức độ đạt được. Ví dụ: “Nước ngập tới đầu gối”, “Làm việc tới khuya.”

Trong khẩu ngữ: “Tới” còn dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc mức độ cao. Ví dụ: “Tới luôn!”, “Quẩy tới bến.”

Tới có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tới” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cơ bản, đồng nghĩa với “đến” và được sử dụng rộng rãi trong mọi vùng miền.

Sử dụng “tới” khi nói về hành động di chuyển, đạt đến một điểm hoặc nối các mốc thời gian, không gian.

Cách sử dụng “Tới”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tới” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tới” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động đến nơi. Ví dụ: “Xe buýt sắp tới trạm.”

Giới từ: Nối hai điểm về không gian hoặc thời gian. Ví dụ: “Từ thứ Hai tới thứ Sáu.”

Trạng từ mức độ: Diễn tả giới hạn đạt được. Ví dụ: “Cao tới trần nhà.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tới”

Từ “tới” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khách đã tới đông đủ rồi.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động đến nơi.

Ví dụ 2: “Cửa hàng mở từ 8 giờ sáng tới 10 giờ tối.”

Phân tích: Dùng như giới từ, nối hai mốc thời gian.

Ví dụ 3: “Nước lũ dâng tới ngang lưng.”

Phân tích: Chỉ mức độ, giới hạn đạt được.

Ví dụ 4: “Tới lượt bạn rồi đó!”

Phân tích: Động từ chỉ sự đến lượt, đến phiên.

Ví dụ 5: “Cứ tới luôn, đừng ngại!”

Phân tích: Khẩu ngữ, nghĩa là cứ tiến tới, mạnh dạn làm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tới”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tới” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tới” và “tới” (dấu hỏi/ngã) trong chính tả.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tới” với dấu sắc.

Trường hợp 2: Dùng thừa “tới” khi đã có “đến”. Ví dụ: “Đến tới nơi rồi.”

Cách dùng đúng: Chỉ cần dùng một từ: “Đến nơi rồi” hoặc “Tới nơi rồi.”

“Tới”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tới”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đến Đi
Đến nơi Rời đi
Có mặt Vắng mặt
Xuất hiện Biến mất
Đặt chân Khởi hành
Cập bến Ra đi

Kết luận

Tới là gì? Tóm lại, tới là từ chỉ hành động đến nơi hoặc đạt đến một mốc nhất định. Hiểu đúng từ “tới” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.