Thang nhiệt độ bách phân là gì? 🌡️ Nghĩa
Thang nhiệt độ bách phân là gì? Thang nhiệt độ bách phân là hệ thống đo nhiệt độ chia khoảng từ điểm đóng băng của nước (0°C) đến điểm sôi của nước (100°C) thành 100 phần bằng nhau. Đây chính là tên gọi khác của thang nhiệt độ Celsius, được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng của thang đo này nhé!
Thang nhiệt độ bách phân nghĩa là gì?
Thang nhiệt độ bách phân là nhiệt giai lấy điểm đóng băng của nước làm mốc 0 độ và điểm sôi của nước ở áp suất tiêu chuẩn làm mốc 100 độ, chia đều thành 100 phần. Tên gọi “bách phân” xuất phát từ Hán Việt: “bách” nghĩa là trăm, “phân” nghĩa là phần.
Trong tiếng Anh, thang nhiệt độ bách phân được gọi là “Centigrade” (centi = một phần trăm, grade = độ). Từ năm 1948, thang đo này chính thức được đổi tên thành thang Celsius để vinh danh nhà thiên văn học Anders Celsius.
Về ký hiệu: Thang nhiệt độ bách phân được ký hiệu là °C (đọc là “độ C” hoặc “độ Celsius”). Đây là đơn vị đo nhiệt độ phổ biến nhất tại Việt Nam và hầu hết các quốc gia trên thế giới.
Về ứng dụng: Thang nhiệt độ bách phân xuất hiện trong mọi lĩnh vực đời sống như y tế (đo thân nhiệt), khí tượng (dự báo thời tiết), công nghiệp thực phẩm và nghiên cứu khoa học.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thang nhiệt độ bách phân”
Thang nhiệt độ bách phân được nhà thiên văn học người Thụy Điển Anders Celsius phát minh vào năm 1742. Ban đầu, ông thiết kế thang đo ngược với hiện tại: 0 độ là điểm sôi và 100 độ là điểm đóng băng.
Năm 1744, nhà thực vật học Carl Linnaeus đã đảo ngược thang đo này thành dạng chúng ta sử dụng ngày nay. Từ năm 1948, tên gọi “Celsius” chính thức thay thế “Centigrade” theo quyết định quốc tế.
Thang nhiệt độ bách phân sử dụng trong trường hợp nào?
Thang nhiệt độ bách phân được dùng khi đo nhiệt độ cơ thể, nhiệt độ môi trường, nhiệt độ nấu ăn, trong các thí nghiệm khoa học và công nghiệp sản xuất.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thang nhiệt độ bách phân”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thang nhiệt độ bách phân trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhiệt độ cơ thể bình thường của người là 36,5 – 37,5 độ C theo thang bách phân.”
Phân tích: Dùng trong y tế để xác định thân nhiệt bình thường hay sốt.
Ví dụ 2: “Nước sôi ở 100 độ theo nhiệt giai bách phân tại áp suất tiêu chuẩn.”
Phân tích: Giải thích nguyên lý cơ bản của thang đo này.
Ví dụ 3: “Dự báo thời tiết hôm nay: Hà Nội 28°C, TP.HCM 32°C.”
Phân tích: Ứng dụng phổ biến trong khí tượng học.
Ví dụ 4: “Bảo quản thực phẩm đông lạnh ở nhiệt độ -18°C theo thang bách phân.”
Phân tích: Áp dụng trong công nghiệp thực phẩm và đời sống hàng ngày.
Ví dụ 5: “Để chuyển đổi từ độ F sang độ C, dùng công thức: °C = (°F – 32) × 5/9.”
Phân tích: Hướng dẫn quy đổi giữa các thang nhiệt độ khác nhau.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thang nhiệt độ bách phân”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và các thang đo khác biệt với thang nhiệt độ bách phân:
| Từ Đồng Nghĩa | Các Thang Đo Khác |
|---|---|
| Thang Celsius | Thang Fahrenheit |
| Nhiệt giai bách phân | Thang Kelvin |
| Độ C | Thang Rankine |
| Centigrade | Thang Réaumur |
| Thang đo Celsius | Nhiệt giai tuyệt đối |
| Nhiệt độ Celsius | Độ Fahrenheit (°F) |
Dịch “Thang nhiệt độ bách phân” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thang nhiệt độ bách phân | 摄氏温标 (Shèshì wēnbiāo) | Celsius scale / Centigrade | 摂氏温度 (Sesshi ondo) | 섭씨 온도 (Seopsi ondo) |
Kết luận
Thang nhiệt độ bách phân là gì? Tóm lại, đây là hệ thống đo nhiệt độ chia 100 phần đều từ điểm đóng băng đến điểm sôi của nước, còn gọi là thang Celsius. Hiểu rõ thang nhiệt độ bách phân giúp bạn áp dụng chính xác trong học tập và đời sống.
