Thẩm là gì? 💼 Nghĩa Thẩm, giải thích

Thẩm là gì? Thẩm là từ Hán Việt mang nghĩa xem xét kỹ lưỡng, đánh giá cẩn thận hoặc liên quan đến khả năng cảm nhận tinh tế. Đây là yếu tố cấu tạo nên nhiều từ ghép quan trọng trong tiếng Việt như thẩm định, thẩm tra, thẩm mỹ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “thẩm” ngay bên dưới!

Thẩm nghĩa là gì?

Thẩm là từ gốc Hán Việt, mang nghĩa xem xét, đánh giá một cách kỹ càng, cẩn trọng hoặc chỉ khả năng cảm nhận tinh tế về một lĩnh vực nào đó. Đây là yếu tố từ vựng xuất hiện trong nhiều từ ghép thông dụng.

Trong tiếng Việt, từ “thẩm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa 1 – Xem xét, đánh giá: Chỉ hành động kiểm tra, xét duyệt cẩn thận. Ví dụ: thẩm định, thẩm tra, thẩm vấn, thẩm duyệt.

Nghĩa 2 – Cảm nhận tinh tế: Chỉ khả năng nhận biết, đánh giá về cái đẹp hoặc âm thanh. Ví dụ: thẩm mỹ, thẩm âm.

Nghĩa 3 – Họ người: Thẩm cũng là một họ của người Việt gốc Hoa, phiên âm từ chữ 沈 (Shěn).

Thẩm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thẩm” có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ (審 – shěn), du nhập vào tiếng Việt theo con đường giao lưu văn hóa và được Việt hóa trong cách phát âm.

Sử dụng “thẩm” khi nói về việc xem xét, đánh giá hoặc khả năng cảm nhận tinh tế.

Cách sử dụng “Thẩm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thẩm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thẩm” trong tiếng Việt

Yếu tố cấu tạo từ: “Thẩm” thường kết hợp với các yếu tố khác tạo thành từ ghép. Ví dụ: thẩm định, thẩm phán, thẩm mỹ.

Trong văn viết: Xuất hiện nhiều trong văn bản hành chính, pháp luật và học thuật.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thẩm”

Từ “thẩm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hồ sơ vay vốn đang được ngân hàng thẩm định.”

Phân tích: Thẩm định nghĩa là xem xét, đánh giá để đưa ra kết luận.

Ví dụ 2: “Thẩm phán tuyên bố bị cáo vô tội.”

Phân tích: Thẩm phán là người có quyền xét xử trong tòa án.

Ví dụ 3: “Cô ấy có gu thẩm mỹ rất tinh tế.”

Phân tích: Thẩm mỹ chỉ khả năng cảm nhận và đánh giá cái đẹp.

Ví dụ 4: “Cơ quan điều tra tiến hành thẩm vấn nhân chứng.”

Phân tích: Thẩm vấn là hỏi han, xét hỏi để làm rõ sự việc.

Ví dụ 5: “Người nhạc sĩ cần có khả năng thẩm âm tốt.”

Phân tích: Thẩm âm là khả năng phân biệt và cảm nhận âm thanh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thẩm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thẩm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thẩm” với “thấm” (ngấm vào).

Cách dùng đúng: “Thẩm định hồ sơ” (không phải “thấm định hồ sơ”).

Trường hợp 2: Nhầm “thẩm tra” với “kiểm tra” – hai từ có nghĩa gần nhưng mức độ khác nhau.

Cách dùng đúng: “Thẩm tra” mang tính chất chính thức, kỹ lưỡng hơn “kiểm tra” thông thường.

“Thẩm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thẩm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xét Bỏ qua
Xem xét Lơ là
Đánh giá Phớt lờ
Kiểm tra Qua loa
Duyệt xét Sơ sài
Khảo sát Hời hợt

Kết luận

Thẩm là gì? Tóm lại, thẩm là từ Hán Việt mang nghĩa xem xét kỹ lưỡng hoặc khả năng cảm nhận tinh tế. Hiểu đúng từ “thẩm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.