Cưỡng là gì? 😤 Ý nghĩa và cách hiểu từ Cưỡng

Cưỡng là gì? Cưỡng là từ tiếng Việt mang hai nghĩa chính: (1) động từ chỉ hành động chống lại, kháng cự; (2) danh từ chỉ loài chim sáo sậu. Trong từ ghép Hán-Việt, “cưỡng” còn mang nghĩa ép buộc, bắt ép. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “cưỡng” trong tiếng Việt nhé!

Cưỡng nghĩa là gì?

Cưỡng là động từ chỉ hành động chống lại, kháng cự hoặc không thể khống chế được bản thân trước một tác động nào đó. Ngoài ra, “cưỡng” còn là danh từ chỉ loài chim sáo sậu.

Trong giao tiếp hàng ngày: Từ “cưỡng” thường xuất hiện khi diễn tả việc chống đối hoặc không thể kiềm chế. Ví dụ: “Buồn ngủ tưởng không còn cưỡng nổi” nghĩa là cơn buồn ngủ quá mạnh, không thể chống lại được.

Trong từ ghép Hán-Việt: “Cưỡng” (強) mang nghĩa ép buộc, bắt ép, tạo thành nhiều từ phổ biến như: cưỡng bức, cưỡng chế, cưỡng cầu, miễn cưỡng. Đây là cách dùng phổ biến trong văn viết và ngôn ngữ trang trọng.

Trong ca dao tục ngữ: “Con cưỡng cha mẹ trăm đường con hư” – câu này dùng “cưỡng” với nghĩa chống đối, không nghe lời.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cưỡng”

Từ “cưỡng” có nguồn gốc Hán-Việt, phiên âm từ chữ 強 (cường/cưỡng), nghĩa gốc là mạnh mẽ, cứng cỏi, từ đó phát sinh nghĩa ép buộc, chống lại.

Sử dụng từ “cưỡng” khi muốn diễn tả hành động kháng cự, chống đối hoặc trong các từ ghép mang nghĩa ép buộc, gượng ép.

Cưỡng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cưỡng” được dùng khi nói về việc chống lại điều gì đó, không thể kiềm chế bản thân, hoặc trong các từ ghép chỉ sự ép buộc như cưỡng bức, miễn cưỡng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cưỡng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cưỡng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con cưỡng cha mẹ trăm đường con hư.”

Phân tích: “Cưỡng” mang nghĩa chống đối, không nghe lời cha mẹ.

Ví dụ 2: “Buồn ngủ tưởng không còn cưỡng nổi.”

Phân tích: “Cưỡng” diễn tả việc không thể kháng cự, chống lại cơn buồn ngủ.

Ví dụ 3: “Anh ấy miễn cưỡng đồng ý tham gia cuộc họp.”

Phân tích: “Miễn cưỡng” nghĩa là gắng gượng, không thoải mái khi làm việc gì đó.

Ví dụ 4: “Một con cưỡng mắc vào lưới của anh ta.”

Phân tích: “Cưỡng” ở đây là danh từ chỉ loài chim sáo sậu.

Ví dụ 5: “Đừng cưỡng cầu những gì không thuộc về mình.”

Phân tích: “Cưỡng cầu” nghĩa là ép buộc, đòi hỏi điều gì đó một cách gượng ép.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cưỡng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cưỡng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chống lại Thuận theo
Kháng cự Chấp nhận
Chống đối Đồng ý
Phản kháng Phục tùng
Ép buộc Tự nguyện
Gượng ép Thoải mái

Dịch “Cưỡng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cưỡng (chống lại) 抗 (Kàng) Resist 抵抗する (Teikō suru) 저항하다 (Jeohang-hada)
Cưỡng (ép buộc) 強 (Qiǎng) Force/Coerce 強いる (Shiiru) 강요하다 (Gang-yo-hada)

Kết luận

Cưỡng là gì? Tóm lại, “cưỡng” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ hành động chống lại, kháng cự, vừa là tên gọi loài chim sáo sậu. Hiểu đúng từ “cưỡng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.