Mặc là gì? 👔 Nghĩa, giải thích Mặc
Mặc là gì? Mặc là động từ tiếng Việt có hai nghĩa chính: (1) che thân bằng quần áo, trang phục; (2) không chú ý đến, bỏ qua, để tùy ý. Đây là từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày với nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “mặc” nhé!
Mặc nghĩa là gì?
Mặc là động từ chỉ hành động che thân bằng quần áo hoặc thái độ không quan tâm, bỏ qua một việc gì đó. Từ này có hai nghĩa chính trong tiếng Việt:
Nghĩa 1 – Che thân bằng trang phục: Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ hành động khoác quần áo lên người. Ví dụ: “Học sinh mặc đồng phục đến trường”, “Mặc thêm áo ấm khi trời lạnh”.
Nghĩa 2 – Không chú ý, bỏ qua: Từ “mặc” còn mang nghĩa để tùy ý, không can thiệp vào việc của người khác. Ca dao có câu: “Trời mưa thì mặc trời mưa, chồng tôi đi bừa đã có áo tơi”. Tục ngữ cũng nói: “Ai khen cũng mặc, ai cười mặc ai”.
Trong giao tiếp đời thường: Từ “mặc” kết hợp với nhiều từ khác tạo thành các cụm từ như: mặc kệ, mặc thây, bỏ mặc, để mặc – đều mang nghĩa không quan tâm, không để ý đến.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mặc”
Từ “mặc” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Một số nhà ngôn ngữ cho rằng nghĩa “che thân” của từ này có liên hệ với chữ Hán 着 (zhuó/zhe).
Sử dụng từ “mặc” khi nói về việc khoác trang phục hoặc khi muốn diễn đạt thái độ không quan tâm, bỏ qua.
Mặc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mặc” được dùng khi mô tả hành động mặc quần áo, hoặc khi thể hiện thái độ không can thiệp, để tùy ý người khác quyết định.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mặc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mặc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đi với ma mặc áo giấy.”
Phân tích: Tục ngữ này dùng “mặc” theo nghĩa đen, khuyên người ta nên thích nghi với hoàn cảnh xung quanh.
Ví dụ 2: “Nó muốn đi đâu thì mặc nó.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện thái độ không can thiệp, để tùy ý người khác.
Ví dụ 3: “Lo ăn lo mặc suốt ngày tháng.”
Phân tích: “Mặc” ở đây là danh từ, chỉ quần áo, trang phục – một trong những nhu cầu cơ bản của con người.
Ví dụ 4: “Dư luận thế nào cũng mặc, không để ý đến.”
Phân tích: Thể hiện thái độ bất chấp, không quan tâm đến ý kiến người khác.
Ví dụ 5: “Mưa mặc mưa, cứ đi.”
Phân tích: Diễn đạt sự quyết tâm, bất chấp trở ngại để thực hiện việc cần làm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mặc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mặc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khoác (nghĩa 1) | Cởi |
| Mang (nghĩa 1) | Lột |
| Kệ (nghĩa 2) | Quan tâm |
| Bỏ qua (nghĩa 2) | Chú ý |
| Để mặc | Can thiệp |
| Mặc kệ | Để ý |
Dịch “Mặc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mặc (quần áo) | 穿 (Chuān) | Wear | 着る (Kiru) | 입다 (Ipda) |
| Mặc (kệ) | 不管 (Bùguǎn) | Ignore | 放っておく (Hōtte oku) | 내버려두다 (Naebeoryeoduda) |
Kết luận
Mặc là gì? Tóm lại, mặc là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ hành động che thân bằng quần áo, vừa thể hiện thái độ không quan tâm. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác hơn.
