Cường là gì? 💪 Nghĩa, giải thích từ Cường

Cường là gì? Cường là tính từ Hán-Việt có nghĩa là mạnh mẽ, khỏe khoắn, có sức lực hoặc chỉ sự vượt trội, hơn hẳn. Từ này thường xuất hiện trong các từ ghép như cường quốc, kiên cường, cường tráng để diễn tả sức mạnh về thể chất lẫn tinh thần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “cường” trong tiếng Việt nhé!

Cường nghĩa là gì?

Cường là tính từ chỉ sức mạnh, sự khỏe khoắn, tráng kiện hoặc mức độ vượt trội, hơn hẳn của một sự vật, hiện tượng. Đây là từ Hán-Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, “cường” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Chỉ sức mạnh thể chất: Diễn tả sự khỏe mạnh, tráng kiện của cơ thể. Ví dụ: cường tráng, cường kiện.

Chỉ thế lực, quyền uy: Dùng để nói về sự hùng mạnh của một quốc gia, tổ chức. Ví dụ: cường quốc, liệt cường, phú cường.

Chỉ mức độ cao, vượt trội: Diễn tả sự gia tăng mạnh mẽ của hiện tượng tự nhiên hoặc tính chất nào đó. Ví dụ: con nước cường (triều dâng cao), cường độ.

Là tên riêng: “Cường” còn được dùng làm tên đặt cho nam giới, thể hiện mong muốn con khỏe mạnh, thành công.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cường”

Từ “cường” có nguồn gốc từ tiếng Hán (強/彊), nghĩa gốc là cái cung cứng, sau mở rộng chỉ mọi thứ có sức mạnh. Chữ Hán được phiên âm Hán-Việt thành “cường” và du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời.

Sử dụng “cường” khi muốn diễn tả sức mạnh, sự vượt trội hoặc mức độ cao của sự vật, hiện tượng trong ngữ cảnh trang trọng.

Cường sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cường” được dùng khi nói về sức mạnh thể chất, thế lực quốc gia, cường độ của hiện tượng tự nhiên, hoặc khi đặt tên con với ý nghĩa mạnh mẽ, thành đạt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cường”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cường” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy tập luyện đều đặn nên cơ thể rất cường tráng.”

Phân tích: “Cường tráng” chỉ sự khỏe mạnh, sung sức về thể chất.

Ví dụ 2: “Việt Nam đang phấn đấu trở thành quốc gia phú cường.”

Phân tích: “Phú cường” nghĩa là giàu có và hùng mạnh, dùng cho quốc gia.

Ví dụ 3: “Con nước cường làm ngập nhiều vùng trũng ven biển.”

Phân tích: “Nước cường” chỉ hiện tượng triều cường, nước biển dâng cao.

Ví dụ 4: “Tinh thần kiên cường giúp họ vượt qua mọi khó khăn.”

Phân tích: “Kiên cường” diễn tả ý chí vững vàng, không khuất phục.

Ví dụ 5: “Cường độ ánh sáng ở đây quá mạnh, cần đeo kính râm.”

Phân tích: “Cường độ” chỉ mức độ mạnh yếu của một hiện tượng vật lý.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cường”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mạnh Yếu
Khỏe Nhược
Hùng Suy
Tráng Hèn
Kiện Ốm
Thịnh Bạc nhược

Dịch “Cường” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cường 強 (Qiáng) Strong 強い (Tsuyoi) 강하다 (Ganghada)

Kết luận

Cường là gì? Tóm lại, cường là từ Hán-Việt chỉ sức mạnh, sự khỏe khoắn và mức độ vượt trội. Hiểu đúng từ “cường” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.