Chót là gì? 🔝 Nghĩa, giải thích từ Chót

Chót là gì? Chót là từ chỉ vị trí cuối cùng, sau cùng nhất trong một dãy, một chuỗi hoặc một quá trình. Đây là từ thuần Việt quen thuộc, xuất hiện nhiều trong giao tiếp hàng ngày với nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau. Cùng khám phá chi tiết về cách sử dụng từ “chót” ngay bên dưới!

Chót nghĩa là gì?

Chót là tính từ hoặc danh từ chỉ vị trí cuối cùng, phần tận cùng của một sự vật, sự việc hoặc thứ tự. Từ này mang nghĩa nhấn mạnh sự kết thúc, điểm cuối.

Trong tiếng Việt, từ “chót” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Chỉ vị trí cuối cùng: “Chót” dùng để nói về thứ hạng hoặc vị trí sau cùng nhất. Ví dụ: “Đội bóng xếp chót bảng xếp hạng.”

Chỉ phần tận cùng: “Chót” còn chỉ đỉnh cao nhất hoặc phần cuối của vật thể. Ví dụ: “Chót vót” – cao vút lên trên cùng.

Trong thành ngữ “lỡ… thì chót”: Diễn tả việc đã làm rồi, không thể thay đổi được. Ví dụ: “Đã lỡ rồi thì chót” – ý chỉ chấp nhận hậu quả.

Trong giao tiếp đời thường: “Lần chót” nghĩa là lần cuối cùng, không còn lần nào nữa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chót”

Từ “chót” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để chỉ điểm cuối cùng, phần tận cùng của sự vật hoặc sự việc.

Sử dụng “chót” khi muốn nhấn mạnh vị trí cuối cùng, lần sau cùng hoặc diễn đạt sự việc đã xảy ra không thể thay đổi.

Cách sử dụng “Chót” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chót” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chót” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chót” thường xuất hiện trong các cụm như “lần chót”, “cuối chót”, “chót vót”, “đã lỡ thì chót” – mang tính thân mật, bình dân.

Trong văn viết: “Chót” xuất hiện trong văn học (ngọn cây chót vót), báo chí (xếp hạng chót bảng), văn bản thông thường (hạn chót nộp bài).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chót”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chót” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đây là lần chót tôi nhắc nhở bạn.”

Phân tích: “Lần chót” nghĩa là lần cuối cùng, mang tính cảnh báo.

Ví dụ 2: “Đội tuyển xếp chót bảng sau vòng đấu.”

Phân tích: Chỉ vị trí cuối cùng trong bảng xếp hạng.

Ví dụ 3: “Ngọn núi chót vót giữa mây trời.”

Phân tích: “Chót vót” diễn tả độ cao vút lên, phần đỉnh cao nhất.

Ví dụ 4: “Đã lỡ rồi thì chót, cố gắng hoàn thành cho xong.”

Phân tích: Thành ngữ diễn tả việc đã làm rồi, chấp nhận tiếp tục đến cùng.

Ví dụ 5: “Hạn chót nộp hồ sơ là ngày mai.”

Phân tích: “Hạn chót” chỉ thời điểm cuối cùng được phép thực hiện.

“Chót”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chót”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cuối cùng Đầu tiên
Sau cùng Khởi đầu
Tận cùng Mở đầu
Rốt cuộc Ban đầu
Cuối chót Hàng đầu
Bét Nhất

Kết luận

Chót là gì? Tóm lại, chót là từ chỉ vị trí cuối cùng, phần tận cùng hoặc lần sau cùng của một sự việc. Hiểu đúng từ “chót” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.