Chằm chằm là gì? 👀 Ý nghĩa, cách dùng Chằm chằm
Chắt lọc là gì? Chắt lọc là hành động chọn lấy cái tinh túy nhất, có giá trị và cần thiết nhất từ một tập hợp lớn hơn. Đây là kỹ năng quan trọng giúp con người tập trung vào điều cốt lõi, loại bỏ những thứ không cần thiết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “chắt lọc” trong tiếng Việt nhé!
Chắt lọc nghĩa là gì?
Chắt lọc là động từ chỉ việc lựa chọn kỹ càng, giữ lại những phần tinh hoa, quan trọng nhất và loại bỏ những thứ không cần thiết. Hành động này đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn thận và khả năng đánh giá giá trị.
Trong cuộc sống, từ “chắt lọc” được sử dụng rộng rãi:
Trong học tập và nghiên cứu: Chắt lọc thông tin từ nhiều nguồn tài liệu để tìm ra kiến thức cốt lõi, chính xác nhất.
Trong văn hóa: Chắt lọc tinh hoa văn hóa dân tộc để gìn giữ và phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp.
Trong công việc: Chắt lọc kinh nghiệm từ thực tiễn để đúc kết thành bài học quý giá cho bản thân và đồng nghiệp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chắt lọc”
Từ “chắt lọc” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “chắt” (lấy ra phần tinh túy) và “lọc” (loại bỏ tạp chất, giữ lại phần tinh khiết). Hình ảnh này gợi tả quá trình gạn đục khơi trong, giữ lại những gì tốt đẹp nhất.
Sử dụng “chắt lọc” khi muốn diễn tả hành động lựa chọn kỹ càng, tập trung vào giá trị cốt lõi trong học tập, công việc hoặc cuộc sống.
Chắt lọc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chắt lọc” được dùng khi nói về việc lựa chọn thông tin, kiến thức, kinh nghiệm hay giá trị văn hóa – giữ lại phần tinh hoa và loại bỏ những thứ không cần thiết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chắt lọc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chắt lọc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà nghiên cứu đã chắt lọc tinh hoa văn hóa dân tộc qua nhiều thế hệ.”
Phân tích: Diễn tả quá trình lựa chọn và gìn giữ những giá trị văn hóa quý báu nhất.
Ví dụ 2: “Kinh nghiệm được chắt lọc từ cuộc sống là bài học vô giá.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị của những bài học thực tiễn đã qua sàng lọc, đúc kết.
Ví dụ 3: “Bài viết chắt lọc các ý tưởng phức tạp thành những khái niệm đơn giản.”
Phân tích: Thể hiện khả năng tổng hợp, đơn giản hóa thông tin một cách tinh gọn.
Ví dụ 4: “Phóng viên phải biết chắt lọc thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, chỉ kỹ năng xử lý và chọn lọc dữ liệu.
Ví dụ 5: “Cô ấy chắt lọc từng câu chữ để bài thơ thêm súc tích.”
Phân tích: Diễn tả sự cẩn thận, tỉ mỉ trong sáng tác văn học.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chắt lọc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chắt lọc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sàng lọc | Trộn lẫn |
| Gạn lọc | Hỗn độn |
| Tinh lọc | Pha tạp |
| Chọn lọc | Gộp chung |
| Thanh lọc | Bừa bãi |
| Lọc lấy | Tùy tiện |
Dịch “Chắt lọc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chắt lọc | 筛选 (Shāixuǎn) | Filter / Distill | 精選する (Seisen suru) | 선별하다 (Seonbyeolhada) |
Kết luận
Chắt lọc là gì? Tóm lại, chắt lọc là hành động chọn lấy cái tinh túy, giá trị nhất – kỹ năng quan trọng giúp con người tập trung vào điều cốt lõi trong học tập, công việc và cuộc sống.
