Nhẹ kí là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhẹ kí
Nhẹ kí là gì? Nhẹ kí là từ khẩu ngữ chỉ người hoặc đối tượng có sức mạnh không đáng kể, thiếu ưu thế và không đáng phải lưu ý trong một cuộc cạnh tranh hay so sánh. Từ này thường dùng trong thể thao, công việc và đời sống để đánh giá mức độ quan trọng của ai đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “nhẹ kí” với các từ liên quan nhé!
Nhẹ kí nghĩa là gì?
Nhẹ kí là tính từ khẩu ngữ, chỉ người hoặc đối tượng có sức mạnh, năng lực hoặc tầm ảnh hưởng không đáng kể, không đáng để đối thủ phải lo ngại. Đây là từ trái nghĩa với “nặng kí”.
Trong giao tiếp đời thường, từ “nhẹ kí” mang sắc thái đánh giá thấp về khả năng cạnh tranh hoặc tầm quan trọng của một người, một đội hay một đối tượng nào đó.
Trong thể thao: “Nhẹ kí” dùng để chỉ đối thủ yếu, không có nhiều cơ hội chiến thắng. Ví dụ: “Đội bóng này nhẹ kí lắm, không đáng lo.”
Trong công việc: Từ này ám chỉ ứng viên hoặc đối thủ cạnh tranh không có nhiều ưu thế, dễ bị vượt qua.
Trong đời sống: “Nhẹ kí” còn dùng để nói về người thiếu uy tín, ít được coi trọng trong một nhóm hay tổ chức.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhẹ kí”
Từ “nhẹ kí” có nguồn gốc từ tiếng Việt khẩu ngữ, được ghép từ “nhẹ” (ít trọng lượng) và “kí” (ký, kilogram – đơn vị đo khối lượng). Nghĩa gốc liên quan đến hạng cân trong thể thao, sau mở rộng sang nghĩa bóng chỉ người thiếu sức mạnh, tầm ảnh hưởng.
Sử dụng “nhẹ kí” khi muốn đánh giá ai đó không đủ sức cạnh tranh hoặc không đáng lo ngại trong một cuộc đua, cuộc thi.
Nhẹ kí sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhẹ kí” được dùng khi đánh giá đối thủ yếu trong thể thao, ứng viên thiếu ưu thế trong công việc, hoặc người ít được coi trọng trong xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhẹ kí”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhẹ kí” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đối thủ ở vòng này nhẹ kí lắm, đội mình chắc chắn thắng.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, đánh giá đối phương yếu, không đáng lo ngại.
Ví dụ 2: “Anh ta là ứng viên nhẹ kí nhất trong cuộc đua vào vị trí giám đốc.”
Phân tích: Dùng trong môi trường công việc, chỉ người ít có cơ hội thành công nhất.
Ví dụ 3: “Công ty này nhẹ kí so với các đối thủ khác trên thị trường.”
Phân tích: Đánh giá doanh nghiệp yếu thế, ít khả năng cạnh tranh.
Ví dụ 4: “Đừng coi thường, nhẹ kí nhưng biết đâu lại gây bất ngờ.”
Phân tích: Cảnh báo không nên chủ quan với đối thủ bị đánh giá thấp.
Ví dụ 5: “Ý kiến của cậu ta nhẹ kí lắm, sếp không quan tâm đâu.”
Phân tích: Chỉ người ít được coi trọng, ý kiến không có trọng lượng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhẹ kí”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhẹ kí”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Yếu thế | Nặng kí |
| Kém cạnh | Có sức mạnh |
| Không đáng kể | Đáng gờm |
| Thiếu ưu thế | Có ưu thế |
| Ít quan trọng | Quan trọng |
| Dễ bị xem nhẹ | Được coi trọng |
Dịch “Nhẹ kí” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhẹ kí | 轻量级 (Qīngliàngjí) | Lightweight / Insignificant | 軽量 (Keiryō) | 가벼운 (Gabyeoun) |
Kết luận
Nhẹ kí là gì? Tóm lại, nhẹ kí là từ khẩu ngữ chỉ đối tượng yếu thế, thiếu sức mạnh và không đáng lo ngại trong cạnh tranh. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng chính xác khi đánh giá năng lực trong thể thao và đời sống.
