Cán sự là gì? 💼 Nghĩa và giải thích Cán sự

Cán sự là gì? Cán sự là người được giao nhiệm vụ phụ trách, điều hành một công việc hoặc lĩnh vực cụ thể trong tổ chức, cơ quan. Đây là khái niệm quen thuộc trong hệ thống hành chính, giáo dục và các tổ chức đoàn thể tại Việt Nam. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cán sự” ngay bên dưới!

Cán sự nghĩa là gì?

Cán sự là người đảm nhận vai trò quản lý, điều phối một mảng công việc nhất định trong tổ chức, thường ở cấp cơ sở hoặc trung gian. Đây là danh từ Hán-Việt, trong đó “cán” nghĩa là làm việc, gánh vác; “sự” nghĩa là việc, công việc.

Trong tiếng Việt, từ “cán sự” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong môi trường học đường: Cán sự lớp là học sinh được giao phụ trách một môn học hoặc một mảng hoạt động như cán sự văn nghệ, cán sự học tập, cán sự lao động.

Trong hệ thống hành chính: Cán sự là ngạch công chức có trình độ trung cấp, thực hiện các công việc chuyên môn nghiệp vụ trong cơ quan nhà nước.

Trong các tổ chức đoàn thể: Cán sự chỉ những người phụ trách điều hành công việc của tổ chức như cán sự đoàn, cán sự hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cán sự”

Từ “cán sự” có nguồn gốc Hán-Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu và sử dụng phổ biến trong hệ thống tổ chức, hành chính. Khái niệm này gắn liền với cơ cấu quản lý của các cơ quan, trường học tại Việt Nam.

Sử dụng “cán sự” khi nói về người phụ trách công việc cụ thể trong tổ chức, phân biệt với cán bộ (người giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý).

Cách sử dụng “Cán sự” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cán sự” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cán sự” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cán sự” thường dùng để gọi tên chức danh trong lớp học (cán sự môn Toán, cán sự lớp) hoặc trong công việc hàng ngày tại cơ quan.

Trong văn viết: “Cán sự” xuất hiện trong văn bản hành chính (ngạch cán sự, bổ nhiệm cán sự), quy chế trường học (ban cán sự lớp), báo cáo tổ chức (cán sự phụ trách).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cán sự”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cán sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lan được bầu làm cán sự môn Văn của lớp 10A1.”

Phân tích: Chỉ học sinh phụ trách hỗ trợ giáo viên và các bạn trong môn Văn.

Ví dụ 2: “Anh ấy đang làm việc ở ngạch cán sự tại Sở Tài chính.”

Phân tích: Chỉ vị trí công chức có trình độ trung cấp trong hệ thống hành chính nhà nước.

Ví dụ 3: “Ban cán sự lớp họp để phân công chuẩn bị cho ngày 20/11.”

Phân tích: Chỉ nhóm học sinh được giao nhiệm vụ điều hành các hoạt động của lớp.

Ví dụ 4: “Cô giáo yêu cầu cán sự thu bài tập về nhà của cả lớp.”

Phân tích: Chỉ học sinh được phân công phụ trách việc thu bài cho giáo viên.

Ví dụ 5: “Sau khi thi đỗ, anh được tuyển dụng vào vị trí cán sự văn phòng.”

Phân tích: Chỉ nhân viên phụ trách các công việc hành chính trong văn phòng.

“Cán sự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cán sự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhân viên Cán bộ
Phụ trách Lãnh đạo
Trợ lý Quản lý
Thư ký Giám đốc
Ủy viên Chủ tịch
Người phụ trách Người đứng đầu

Kết luận

Cán sự là gì? Tóm lại, cán sự là người được giao phụ trách công việc cụ thể trong tổ chức, phổ biến trong trường học và cơ quan hành chính. Hiểu đúng từ “cán sự” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.