Điếu cày là gì? 🚬 Ý nghĩa chi tiết

Điếu cày là gì? Điếu cày là dụng cụ hút thuốc lào truyền thống của người Việt Nam, thường làm từ tre, trúc hoặc kim loại, có phần ống chứa nước để lọc khói. Đây là vật dụng gắn liền với văn hóa làng quê Bắc Bộ, mang đậm nét đặc trưng dân gian. Cùng khám phá nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng “điếu cày” ngay bên dưới!

Điếu cày nghĩa là gì?

Điếu cày là dụng cụ dùng để hút thuốc lào, có cấu tạo gồm ống điếu, nõ điếu và phần chứa nước để lọc khói trước khi hít vào. Đây là danh từ chỉ vật dụng quen thuộc trong đời sống nông thôn Việt Nam.

Trong tiếng Việt, “điếu cày” được hiểu theo nhiều góc độ:

Trong văn hóa truyền thống: Điếu cày là biểu tượng của làng quê Bắc Bộ, gắn với hình ảnh người nông dân nghỉ ngơi sau buổi cày cấy. Tiếng “roóc” đặc trưng khi hút điếu cày trở thành âm thanh quen thuộc của miền quê.

Trong đời sống hiện đại: Điếu cày vẫn được nhiều người ưa chuộng, đặc biệt ở các vùng nông thôn và quán nước vỉa hè. Nó còn là món quà lưu niệm độc đáo cho du khách nước ngoài.

Trong ngôn ngữ mạng: “Điếu cày” đôi khi được dùng để nói vui về thói quen hoặc văn hóa đặc trưng Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Điếu cày”

Điếu cày có nguồn gốc từ vùng đồng bằng Bắc Bộ Việt Nam, xuất hiện cùng với tập quán trồng và hút thuốc lào từ hàng trăm năm trước. Tên gọi “điếu cày” xuất phát từ hình dáng ống tre dài giống cán cày.

Sử dụng “điếu cày” khi nói về dụng cụ hút thuốc lào truyền thống hoặc đề cập đến văn hóa dân gian Việt Nam.

Cách sử dụng “Điếu cày” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điếu cày” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điếu cày” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “điếu cày” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi nói về thói quen hút thuốc lào. Ví dụ: “Ông ấy nghiện điếu cày lắm!”

Trong văn viết: “Điếu cày” xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả đời sống nông thôn, phong tục tập quán hoặc các bài viết về văn hóa Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điếu cày”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “điếu cày” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau buổi cày ruộng, ông ngồi bên hiên nhà rít một hơi điếu cày.”

Phân tích: Miêu tả hình ảnh quen thuộc của người nông dân Bắc Bộ thư giãn sau giờ làm việc.

Ví dụ 2: “Quán nước vỉa hè Hà Nội luôn có sẵn điếu cày cho khách.”

Phân tích: Thể hiện nét văn hóa đặc trưng của quán nước bình dân Việt Nam.

Ví dụ 3: “Du khách nước ngoài tò mò thử hút điếu cày và bị sặc ngay.”

Phân tích: Diễn tả trải nghiệm thú vị của người nước ngoài với văn hóa Việt.

Ví dụ 4: “Chiếc điếu cày bằng tre này là kỷ vật của ông nội để lại.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị tinh thần, kỷ niệm gắn với vật dụng truyền thống.

Ví dụ 5: “Tiếng điếu cày kêu roóc roóc vang khắp xóm mỗi buổi chiều.”

Phân tích: Miêu tả âm thanh đặc trưng, gợi nhớ không gian làng quê yên bình.

“Điếu cày”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điếu cày”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Điếu thuốc lào Thuốc lá điếu
Điếu tre Xì gà
Điếu ống Tẩu thuốc
Điếu bát Thuốc lá cuốn
Điếu nước Shisha
Ống điếu Thuốc lá điện tử

Kết luận

Điếu cày là gì? Tóm lại, điếu cày là dụng cụ hút thuốc lào truyền thống, biểu tượng văn hóa đặc trưng của làng quê Việt Nam. Hiểu đúng từ này giúp bạn trân trọng hơn nét đẹp dân gian trong đời sống người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.