Rệu rã là gì? 😏 Nghĩa, khái niệm
Rệu rã là gì? Rệu rã là tính từ chỉ trạng thái lỏng lẻo về tổ chức và bạc nhược về tinh thần, thường dùng để mô tả sự suy yếu, mất đoàn kết hoặc thiếu sức sống. Từ này xuất hiện phổ biến trong văn nói và văn viết khi nói về tập thể, cơ thể hoặc tinh thần sa sút. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “rệu rã” nhé!
Rệu rã nghĩa là gì?
Rệu rã là tính từ mô tả trạng thái lỏng lẻo, yếu đuối, thiếu sức sống và sự kiên định. Đây là từ láy thuần Việt, thường dùng trong khẩu ngữ.
Trong đó, “rệu” nghĩa là các bộ phận không còn kết hợp chặt chẽ, như muốn rời ra. “Rã” nghĩa là tan rã, hỏng hóc. Kết hợp lại, rệu rã diễn tả sự suy yếu toàn diện.
Trong tổ chức, tập thể: Từ này chỉ tình trạng mất đoàn kết, thiếu kỷ luật. Ví dụ: “Đội bóng đang rệu rã sau chuỗi trận thua.”
Trong sức khỏe, tinh thần: Dùng để mô tả cơ thể mệt mỏi, tinh thần sa sút. Ví dụ: “Sau kỳ thi, cô ấy rệu rã cả người.”
Trong đồ vật: Chỉ vật đã cũ kỹ, hư hỏng, sắp hỏng. Ví dụ: “Chiếc xe đạp rệu rã theo năm tháng.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rệu rã”
Từ “rệu rã” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ hai yếu tố “rệu” và “rã” có nghĩa gần nhau, nhấn mạnh trạng thái tan rã, lỏng lẻo.
Sử dụng “rệu rã” khi muốn diễn tả sự suy yếu, mất sức sống của tổ chức, con người hoặc sự vật.
Rệu rã sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rệu rã” được dùng khi mô tả tổ chức mất đoàn kết, cơ thể kiệt sức, tinh thần sa sút, hoặc đồ vật cũ kỹ sắp hỏng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rệu rã”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rệu rã” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tiểu đoàn địch đã rệu rã sau nhiều trận đánh.”
Phân tích: Dùng để chỉ tổ chức quân sự mất tinh thần chiến đấu, thiếu kỷ luật.
Ví dụ 2: “Làm việc liên tục khiến anh ấy rệu rã cả người.”
Phân tích: Mô tả trạng thái cơ thể mệt mỏi, kiệt sức sau thời gian dài lao động.
Ví dụ 3: “Công ty đang rệu rã do sự lãnh đạo kém.”
Phân tích: Chỉ tổ chức doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả, thiếu định hướng.
Ví dụ 4: “Đội bóng có tinh thần thi đấu rệu rã sau chuỗi thất bại.”
Phân tích: Diễn tả tinh thần sa sút, mất động lực của tập thể thể thao.
Ví dụ 5: “Chiếc thuyền rệu rã sau bao năm lênh đênh trên biển.”
Phân tích: Mô tả đồ vật cũ kỹ, hư hỏng theo thời gian.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rệu rã”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rệu rã”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lỏng lẻo | Vững chắc |
| Bạc nhược | Kiên cường |
| Yếu đuối | Mạnh mẽ |
| Suy yếu | Hùng mạnh |
| Tan rã | Đoàn kết |
| Kiệt sức | Tràn đầy sức sống |
Dịch “Rệu rã” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rệu rã | 松散 (Sōngsǎn) | Flabby / Disorganized | だらしない (Darashinai) | 해이하다 (Haehihada) |
Kết luận
Rệu rã là gì? Tóm lại, rệu rã là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái lỏng lẻo, suy yếu về tổ chức hoặc tinh thần. Hiểu đúng từ “rệu rã” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
