Ngậm miệng là gì? 🤐 Nghĩa, giải thích Ngậm miệng
Ngậm miệng là gì? Ngậm miệng là hành động mím môi, khép kín miệng lại, hoặc theo nghĩa bóng là giữ im lặng, không nói gì. Đây là cụm từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, vừa mang nghĩa đen về hành động vật lý, vừa ẩn chứa nhiều sắc thái biểu cảm thú vị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách dùng “ngậm miệng” trong tiếng Việt nhé!
Ngậm miệng nghĩa là gì?
Ngậm miệng là mím môi lại để giữ cho miệng ở trạng thái khép kín, trái nghĩa với “há miệng”. Đây là từ ghép kết hợp giữa “ngậm” (giữ trong miệng) và “miệng” (bộ phận cơ thể).
Trong cuộc sống, “ngậm miệng” được dùng với nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa đen: Chỉ hành động khép miệng lại, không mở ra. Ví dụ: “Ngậm miệng để khỏi bật ra tiếng kêu.”
Nghĩa bóng: Chỉ việc giữ im lặng, không lên tiếng, không phát biểu ý kiến. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong giao tiếp. Ví dụ: “Anh ta chỉ biết ngậm miệng trước những bất công.”
Trong thành ngữ: Cụm “ngậm miệng ăn tiền” ám chỉ người im lặng, làm ngơ trước việc sai trái để trục lợi cá nhân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngậm miệng”
Từ “ngậm miệng” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách ghép từ đơn giản trong ngôn ngữ dân gian. Từ “ngậm” xuất hiện trong nhiều thành ngữ như “ngậm bồ hòn làm ngọt”, “ngậm đắng nuốt cay”.
Sử dụng “ngậm miệng” khi muốn diễn tả hành động khép miệng hoặc thái độ im lặng, không bày tỏ quan điểm.
Ngậm miệng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngậm miệng” được dùng khi yêu cầu ai đó im lặng, khi mô tả thái độ không lên tiếng, hoặc khi khuyên nhủ về việc giữ gìn lời nói trong giao tiếp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngậm miệng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “ngậm miệng” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Ngậm miệng lại đi, đừng nói nữa!”
Phân tích: Câu mệnh lệnh yêu cầu ai đó im lặng, ngừng nói. Thường dùng khi người nói đang tức giận hoặc muốn chấm dứt cuộc tranh cãi.
Ví dụ 2: “Biết ngậm miệng đúng lúc là một loại trí tuệ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh sự khôn ngoan trong việc biết khi nào nên im lặng, không nói những điều không cần thiết.
Ví dụ 3: “Anh ấy chỉ biết ngậm miệng ăn tiền, không dám đấu tranh.”
Phân tích: Thành ngữ phê phán người im lặng trước sai trái vì sợ ảnh hưởng quyền lợi bản thân.
Ví dụ 4: “Thực lực của bạn sẽ khiến những kẻ chê bai phải ngậm miệng.”
Phân tích: Nghĩa là khiến người khác không còn gì để nói, phải công nhận năng lực của bạn.
Ví dụ 5: “Hãy ngậm miệng lại mà làm, đừng nói suông.”
Phân tích: Khuyên nhủ bớt nói, tập trung hành động thực tế thay vì chỉ nói mà không làm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngậm miệng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngậm miệng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Im lặng | Lên tiếng |
| Câm lặng | Mở miệng |
| Nín thinh | Phát biểu |
| Giữ miệng | Bày tỏ |
| Không nói | Nói ra |
| Kín miệng | Thẳng thắn |
Dịch “Ngậm miệng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngậm miệng | 闭嘴 (Bì zuǐ) | Shut one’s mouth / Keep silent | 口を閉じる (Kuchi wo tojiru) | 입 다물다 (Ip damulda) |
Kết luận
Ngậm miệng là gì? Tóm lại, ngậm miệng vừa chỉ hành động khép miệng, vừa mang nghĩa giữ im lặng trong giao tiếp. Biết “ngậm miệng” đúng lúc là kỹ năng quan trọng giúp tránh những rắc rối không đáng có.
