Lượm là gì? 🤏 Ý nghĩa, cách dùng từ Lượm
Lược thuật là gì? Lược thuật là hình thức tóm tắt, trình bày lại nội dung chính của một văn bản hay tài liệu bằng ngôn ngữ ngắn gọn, súc tích hơn bản gốc. Đây là kỹ năng quan trọng trong học tập, nghiên cứu và công việc văn phòng. Cùng tìm hiểu cách lược thuật đúng chuẩn và phân biệt với tóm tắt ngay bên dưới!
Lược thuật là gì?
Lược thuật là phương pháp trình bày lại nội dung cốt lõi của một văn bản gốc bằng lời văn của người viết, giữ nguyên ý chính nhưng rút gọn độ dài. Đây là danh từ chỉ một hình thức xử lý văn bản trong học thuật.
Trong tiếng Việt, từ “lược thuật” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Tóm lược và thuật lại nội dung chính của tài liệu, sách, báo cáo.
Trong học thuật: Kỹ năng viết lại ý chính của nguồn tham khảo bằng ngôn ngữ riêng, thường dùng trong luận văn, bài nghiên cứu.
Trong công việc: Tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn thành bản báo cáo ngắn gọn.
Lược thuật có nguồn gốc từ đâu?
Từ “lược thuật” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “lược” (略 – tóm tắt, rút gọn) và “thuật” (述 – kể lại, trình bày). Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong văn phong học thuật và nghiên cứu khoa học.
Sử dụng “lược thuật” khi cần trình bày lại nội dung từ nguồn tài liệu khác mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.
Cách sử dụng “Lược thuật”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lược thuật” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lược thuật” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hình thức tóm tắt văn bản. Ví dụ: bản lược thuật, phần lược thuật.
Động từ: Hành động tóm lược và thuật lại nội dung. Ví dụ: lược thuật tài liệu, lược thuật bài báo.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lược thuật”
Từ “lược thuật” được dùng chủ yếu trong môi trường học thuật và công việc chuyên môn:
Ví dụ 1: “Sinh viên cần lược thuật 5 bài báo khoa học cho bài tiểu luận.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động tóm tắt nội dung bài báo.
Ví dụ 2: “Phần lược thuật tài liệu tham khảo được đặt ở chương 2.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ nội dung đã được tóm tắt.
Ví dụ 3: “Anh ấy lược thuật cuốn sách 300 trang thành bản tóm tắt 10 trang.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động rút gọn nội dung sách.
Ví dụ 4: “Bản lược thuật này chưa nêu được luận điểm chính của tác giả.”
Phân tích: Danh từ chỉ sản phẩm sau khi tóm tắt.
Ví dụ 5: “Kỹ năng lược thuật rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.”
Phân tích: Danh từ chỉ một loại kỹ năng học thuật.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lược thuật”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lược thuật” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “lược thuật” và “trích dẫn” (sao chép nguyên văn).
Cách dùng đúng: Lược thuật phải viết lại bằng lời văn của mình, không sao chép y nguyên.
Trường hợp 2: Lược thuật quá dài, không khác gì bản gốc.
Cách dùng đúng: Bản lược thuật cần ngắn gọn hơn đáng kể so với văn bản gốc.
Trường hợp 3: Thêm ý kiến cá nhân vào phần lược thuật.
Cách dùng đúng: Lược thuật chỉ trình bày ý của tác giả gốc, không thêm nhận xét riêng.
“Lược thuật”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lược thuật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tóm tắt | Trích dẫn nguyên văn |
| Tóm lược | Mở rộng |
| Khái quát | Chi tiết hóa |
| Rút gọn | Phát triển |
| Diễn giải | Sao chép |
| Thuật lại | Trình bày đầy đủ |
Kết luận
Lược thuật là gì? Tóm lại, lược thuật là kỹ năng tóm tắt và trình bày lại nội dung văn bản bằng ngôn ngữ riêng. Hiểu đúng “lược thuật” giúp bạn viết luận văn, báo cáo chuyên nghiệp hơn.
