Cường độ lao động là gì? 💪 Nghĩa CĐLĐ
Cường độ lao động là gì? Cường độ lao động là mức độ khẩn trương, căng thẳng của hoạt động lao động trong một đơn vị thời gian, thể hiện qua lượng năng lượng tiêu hao của người lao động. Đây là khái niệm quan trọng trong kinh tế học và quản trị nhân sự. Cùng khám phá chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ này ngay bên dưới!
Cường độ lao động nghĩa là gì?
Cường độ lao động là chỉ số đo lường mức độ hao phí sức lực, trí óc của người lao động trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực kinh tế – lao động.
Trong tiếng Việt, “cường độ lao động” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong kinh tế học: Cường độ lao động phản ánh mức độ khẩn trương của quá trình làm việc. Khi cường độ tăng, người lao động phải tiêu hao nhiều năng lượng hơn trong cùng một đơn vị thời gian.
Trong quản trị doanh nghiệp: Thuật ngữ này giúp đánh giá hiệu suất công việc, từ đó xây dựng chế độ lương thưởng, nghỉ ngơi hợp lý cho nhân viên.
Trong đời sống: “Cường độ lao động” thường dùng để mô tả công việc nặng nhọc, áp lực cao. Ví dụ: “Cường độ lao động của công nhân xây dựng rất cao.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cường độ lao động”
Thuật ngữ “cường độ lao động” có nguồn gốc từ kinh tế học chính trị, được Karl Marx đề cập trong các nghiên cứu về giá trị thặng dư và sức lao động.
Sử dụng “cường độ lao động” khi phân tích điều kiện làm việc, đánh giá mức độ vất vả của công việc hoặc so sánh hiệu suất giữa các ngành nghề.
Cách sử dụng “Cường độ lao động” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cường độ lao động” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cường độ lao động” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công việc, điều kiện lao động. Ví dụ: “Công ty cần giảm cường độ lao động cho nhân viên.”
Trong văn viết: “Cường độ lao động” phổ biến trong văn bản hành chính, báo cáo kinh tế, luận văn nghiên cứu và các bài báo về lao động – việc làm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cường độ lao động”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cường độ lao động” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cường độ lao động trong ngành dệt may khá cao, đòi hỏi công nhân phải tập trung liên tục.”
Phân tích: Dùng để mô tả đặc điểm công việc của một ngành nghề cụ thể.
Ví dụ 2: “Tăng cường độ lao động mà không tăng lương là bóc lột sức lao động.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh phân tích quyền lợi người lao động.
Ví dụ 3: “Máy móc hiện đại giúp giảm cường độ lao động cho công nhân.”
Phân tích: Nói về tác động của công nghệ đến điều kiện làm việc.
Ví dụ 4: “Cường độ lao động trí óc của lập trình viên không kém gì lao động chân tay.”
Phân tích: So sánh mức độ hao phí sức lực giữa các loại hình công việc.
Ví dụ 5: “Cần có chế độ nghỉ ngơi hợp lý khi cường độ lao động tăng cao.”
Phân tích: Đề cập đến giải pháp bảo vệ sức khỏe người lao động.
“Cường độ lao động”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cường độ lao động”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mức độ làm việc | Nhàn hạ |
| Áp lực công việc | Thư thả |
| Khối lượng công việc | Nhẹ nhàng |
| Nhịp độ lao động | Thoải mái |
| Tải trọng công việc | Thong thả |
| Mật độ làm việc | Nghỉ ngơi |
Kết luận
Cường độ lao động là gì? Tóm lại, đây là chỉ số đo mức độ hao phí sức lực trong lao động. Hiểu đúng “cường độ lao động” giúp bạn đánh giá công việc và bảo vệ sức khỏe hiệu quả hơn.
