Cùi là gì? 🌾 Ý nghĩa, cách dùng từ Cùi

Cùi là gì? Cùi là danh từ thuần Việt chỉ phần thịt hoặc bộ phận bên trong của quả, nằm giữa vỏ và hạt. Ngoài ra, “cùi” còn là tên gọi dân gian của bệnh hủi (bệnh phong). Trong tiếng lóng hiện đại, “cùi bắp” còn dùng để chỉ người hoặc vật kém cỏi. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “cùi” nhé!

Cùi nghĩa là gì?

Cùi là danh từ thuần Việt chỉ phần thịt, bộ phận mọng nước hoặc lõi bên trong của quả, nằm giữa vỏ và hạt. Đây là từ đa nghĩa, được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “cùi” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Về thực vật: Chỉ các bộ phận khác nhau của quả như phần vỏ dày (cùi bưởi), phần thịt dưới vỏ (cùi dừa), phần mọng nước giữa vỏ và hạt (cùi nhãn, cùi vải), hoặc lõi quả (cùi bắp).

Nghĩa 2 – Về y học: “Cùi” là tên gọi dân gian của bệnh hủi (bệnh phong) – căn bệnh gây lở loét và cụt dần các đốt ngón tay, ngón chân.

Nghĩa 3 – Tiếng lóng: “Cùi bắp” được giới trẻ dùng để chỉ người hoặc vật kém cỏi, vô dụng, không có giá trị.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cùi”

“Cùi” là từ thuần Việt có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, được sử dụng trong dân gian từ xa xưa. Từ này phản ánh sự quan sát tỉ mỉ của người Việt về cấu trúc các loại quả trong tự nhiên.

Sử dụng từ “cùi” khi mô tả phần thịt bên trong quả, khi nói về bệnh hủi, hoặc trong ngữ cảnh tiếng lóng để chỉ sự kém cỏi.

Cùi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cùi” được dùng khi mô tả cấu trúc quả trong nấu ăn, làm thuốc, hoặc trong giao tiếp đời thường để diễn tả sự kém chất lượng của người hoặc vật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cùi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cùi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cùi bưởi có thể dùng làm mứt hoặc nấu chè rất ngon.”

Phân tích: Chỉ phần vỏ trắng dày bên trong quả bưởi, thường được chế biến thành món ăn.

Ví dụ 2: “Nhãn lồng Hưng Yên nổi tiếng có cùi dày, ngọt lịm.”

Phân tích: Chỉ phần thịt mọng nước của quả nhãn, nằm giữa vỏ và hạt.

Ví dụ 3: “Cùi dừa non ăn giòn và thơm hơn dừa già.”

Phân tích: Chỉ phần cơm trắng bên trong quả dừa.

Ví dụ 4: “Bệnh cùi ngày nay đã được y học chữa khỏi hoàn toàn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa y học, chỉ bệnh hủi (bệnh phong).

Ví dụ 5: “Cái điện thoại này cùi bắp quá, chụp ảnh mờ hết.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiếng lóng, chỉ vật kém chất lượng, không tốt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cùi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cùi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cơm (quả) Vỏ
Thịt (quả) Hạt
Lõi Bề ngoài
Ruột Lớp ngoài
Phần trong Phần ngoài
Tủy Vỏ bọc

Dịch “Cùi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cùi 果肉 (Guǒròu) Pulp / Flesh 果肉 (Kaniku) 과육 (Gwayuk)

Kết luận

Cùi là gì? Tóm lại, cùi là danh từ thuần Việt đa nghĩa, chủ yếu chỉ phần thịt bên trong quả. Hiểu rõ các nghĩa của từ “cùi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.