Cũi là gì? 🐾 Nghĩa và giải thích từ Cũi
Cũi là gì? Cũi là đồ vật có khung bằng tre, gỗ hoặc sắt với các song chắn bốn bên, dùng để nhốt động vật hoặc giữ trẻ em an toàn. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các loại cũi và cách sử dụng từ “cũi” trong tiếng Việt nhé!
Cũi nghĩa là gì?
Cũi là danh từ chỉ đồ vật có khung với song chắn bốn mặt, dùng để nhốt, giữ động vật hoặc trẻ nhỏ trong phạm vi an toàn. Từ này mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh sử dụng.
Nghĩa 1 – Chuồng nhốt thú: Cũi là đồ dùng bằng tre, gỗ hoặc sắt có song chắn để nhốt các loài động vật như chó, mèo, hổ, lợn. Ví dụ: cũi chó, cũi hổ.
Nghĩa 2 – Cũi trẻ em: Trong đời sống hiện đại, cũi còn chỉ giường có thanh chắn bốn bên để giữ trẻ sơ sinh an toàn khi ngủ hoặc chơi.
Nghĩa 3 – Khung nhốt tội nhân: Thời phong kiến, cũi là khung sắt dùng để nhốt người có tội trước khi hành hình.
Nghĩa 4 – Đồ đựng chén bát: Ở một số vùng, cũi còn chỉ đồ vật có song chắn dùng để xếp chén bát hoặc cất thức ăn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cũi”
Từ “cũi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ gắn liền với đời sống nông thôn Việt Nam khi người dân cần nhốt gia súc, gia cầm.
Sử dụng “cũi” khi nói về đồ vật có song chắn dùng để nhốt động vật, giữ trẻ em an toàn, hoặc trong các thành ngữ, tục ngữ.
Cũi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cũi” được dùng khi nói về chuồng nhốt thú, giường trẻ em có thanh chắn, hoặc trong các thành ngữ như “tháo cũi sổ lồng”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cũi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cũi” trong các tình huống khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhốt con chó vào cũi kẻo nó cắn khách.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chuồng nhốt thú, chỉ đồ vật bằng sắt hoặc gỗ có song chắn để giữ chó.
Ví dụ 2: “Tháo cũi sổ lồng.”
Phân tích: Thành ngữ ám chỉ sự thoát khỏi ràng buộc, giam cầm, được tự do.
Ví dụ 3: “Đặt bé vào cũi để mẹ nấu cơm.”
Phân tích: Chỉ giường trẻ em có thanh chắn an toàn, giúp giữ bé trong phạm vi nhất định.
Ví dụ 4: “Thời xưa, tội nhân bị nhốt vào cũi đem đi bêu phố.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ khung sắt nhốt người có tội thời phong kiến.
Ví dụ 5: “Con hổ trong cũi nhìn ra ngoài với ánh mắt buồn bã.”
Phân tích: Chỉ chuồng nhốt thú trong sở thú hoặc rạp xiếc, thường bằng sắt chắc chắn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cũi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cũi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chuồng | Tự do |
| Lồng | Khoảng trống |
| Rọ | Bên ngoài |
| Ngục | Giải phóng |
| Nôi (cũi trẻ em) | Thả rông |
| Khung nhốt | Phóng thích |
Dịch “Cũi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cũi (nhốt thú) | 笼子 (Lóngzi) | Cage / Kennel | 檻 (Ori) | 우리 (Uri) |
| Cũi (trẻ em) | 婴儿床 (Yīng’ér chuáng) | Crib / Cot | ベビーベッド (Bebībeddo) | 아기 침대 (Agi chimdae) |
Kết luận
Cũi là gì? Tóm lại, “cũi” là danh từ thuần Việt chỉ đồ vật có song chắn dùng để nhốt động vật hoặc giữ trẻ em an toàn. Hiểu đúng từ “cũi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
