Coóc xê là gì? 🚗 Nghĩa, giải thích Coóc xê
Coóc xê là gì? Coóc xê là loại áo lót nữ có cấu trúc cứng cáp, dùng để nịt chặt vòng eo và nâng đỡ ngực, giúp tạo đường cong cơ thể thon gọn. Đây là trang phục có lịch sử hàng trăm năm trong thời trang phương Tây. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “coóc xê” ngay bên dưới!
Coóc xê nghĩa là gì?
Coóc xê là cách phiên âm tiếng Việt của từ “corset” trong tiếng Pháp/Anh, chỉ loại áo nịt ngực có gọng cứng, dây buộc phía sau, dùng để định hình vòng eo và tôn dáng ngực. Đây là danh từ chỉ một loại trang phục nội y hoặc thời trang.
Trong tiếng Việt, từ “coóc xê” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong thời trang: Coóc xê là item được các nhà thiết kế sử dụng trong bộ sưu tập cao cấp, kết hợp cùng váy, quần tây hoặc mặc như áo ngoài.
Trong đời sống: “Coóc xê” còn được gọi là “áo nịt ngực”, “áo corset”, thường dùng trong tiệc cưới, sự kiện hoặc để định hình vóc dáng.
Trong lịch sử: Coóc xê từng là trang phục bắt buộc của phụ nữ quý tộc châu Âu từ thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 20, biểu tượng cho vẻ đẹp thắt đáy lưng ong.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Coóc xê”
Từ “coóc xê” bắt nguồn từ tiếng Pháp “corset”, có nghĩa gốc là “thân áo nhỏ”. Loại áo này xuất hiện từ thế kỷ 16 tại châu Âu và phổ biến rộng rãi trong giới quý tộc.
Sử dụng “coóc xê” khi nói về áo nịt ngực có gọng, trang phục tạo dáng hoặc phong cách thời trang vintage, cổ điển.
Cách sử dụng “Coóc xê” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “coóc xê” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Coóc xê” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “coóc xê” thường dùng khi trao đổi về trang phục, mua sắm nội y hoặc bàn luận về xu hướng thời trang.
Trong văn viết: “Coóc xê” xuất hiện trong bài viết thời trang, lịch sử trang phục, quảng cáo sản phẩm và các tạp chí làm đẹp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Coóc xê”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “coóc xê” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô dâu mặc coóc xê để vòng eo thon gọn hơn trong ngày cưới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ trang phục định hình dáng người.
Ví dụ 2: “Xu hướng coóc xê mặc ngoài đang hot trên các sàn runway.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thời trang hiện đại, coóc xê như item thời thượng.
Ví dụ 3: “Phụ nữ thời Victoria phải mặc coóc xê siết chặt đến khó thở.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nói về trang phục thời xưa.
Ví dụ 4: “Chiếc coóc xê ren đen này phối với blazer trông rất sang trọng.”
Phân tích: Mô tả cách phối đồ thời trang với coóc xê.
Ví dụ 5: “Mặc coóc xê quá chật có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sức khỏe, cảnh báo về tác hại khi sử dụng sai cách.
“Coóc xê”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “coóc xê”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Áo nịt ngực | Áo thun rộng |
| Corset | Áo bra thông thường |
| Áo định hình | Áo không gọng |
| Áo gen | Áo ngủ |
| Áo bó eo | Áo oversize |
| Bustier | Áo crop top |
Kết luận
Coóc xê là gì? Tóm lại, coóc xê là áo nịt ngực có gọng cứng, giúp tạo dáng eo thon và nâng đỡ vòng một. Hiểu đúng từ “coóc xê” giúp bạn sử dụng trang phục này đúng cách và thời thượng hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Bàn Dân Thiên Hạ là gì? 🌍 Nghĩa & giải thích
- Biết đâu chừng là gì? 🤷 Nghĩa BĐC
- Biết Thỏm là gì? 🤐 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp
- Clarinet là gì? 🎺 Nghĩa và giải thích Clarinet
- Bán hạ là gì? 🏷️ Nghĩa và giải thích Bán hạ
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
