Cotton là gì? 🌸 Ý nghĩa và cách hiểu Cotton
Cotton là gì? Cotton là tên gọi tiếng Anh của sợi bông, một loại sợi tự nhiên được lấy từ quả của cây bông vải, dùng phổ biến trong ngành dệt may. Vải cotton nổi tiếng với độ mềm mại, thoáng mát và thân thiện với làn da. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cotton” ngay bên dưới!
Cotton nghĩa là gì?
Cotton là thuật ngữ tiếng Anh chỉ sợi bông hoặc vải bông – loại chất liệu tự nhiên được sản xuất từ xơ bông của cây bông vải (Gossypium). Đây là danh từ được sử dụng phổ biến trong ngành thời trang và dệt may trên toàn thế giới.
Trong tiếng Việt, từ “cotton” được dùng với nhiều ngữ cảnh:
Trong ngành thời trang: Cotton là chất liệu được ưa chuộng nhất để may quần áo, khăn, ga trải giường nhờ tính mềm mại, thấm hút mồ hôi tốt.
Trong giao tiếp đời thường: “Cotton” xuất hiện trong các cụm từ như “áo cotton”, “vải cotton 100%”, “cotton pha” để phân biệt chất liệu sản phẩm.
Trong công nghiệp: Cotton được sử dụng sản xuất băng gạc y tế, bông tẩy trang, chỉ khâu và nhiều sản phẩm khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cotton”
Từ “cotton” có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập “qutn” hoặc “qutun”, du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ “coton”. Cây bông vải được trồng từ hàng nghìn năm trước tại Ấn Độ, Ai Cập và châu Mỹ.
Sử dụng “cotton” khi nói về chất liệu vải bông, sản phẩm dệt may hoặc mô tả đặc tính của sợi tự nhiên này.
Cách sử dụng “Cotton” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cotton” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cotton” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cotton” thường dùng khi mua sắm quần áo, trao đổi về chất liệu vải hoặc so sánh các loại vải khác nhau.
Trong văn viết: “Cotton” xuất hiện trong nhãn mác sản phẩm, bài viết thời trang, tài liệu kỹ thuật dệt may và quảng cáo.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cotton”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cotton” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc áo này được làm từ 100% cotton organic.”
Phân tích: Dùng để mô tả chất liệu sản phẩm, nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên.
Ví dụ 2: “Mùa hè nên mặc đồ cotton cho thoáng mát.”
Phân tích: Dùng trong lời khuyên về trang phục, nêu ưu điểm của vải cotton.
Ví dụ 3: “Vải cotton pha polyester có độ bền cao hơn cotton nguyên chất.”
Phân tích: So sánh các loại vải, phân biệt cotton nguyên chất và cotton pha.
Ví dụ 4: “Bông cotton dùng để tẩy trang rất mềm mịn.”
Phân tích: Chỉ sản phẩm làm từ sợi bông trong lĩnh vực làm đẹp.
Ví dụ 5: “Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu cotton lớn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại quốc tế.
“Cotton”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cotton”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vải bông | Polyester |
| Sợi bông | Nylon |
| Vải sợi tự nhiên | Vải tổng hợp |
| Coton | Acrylic |
| Bông vải | Spandex |
| Vải cotton | Vải nhân tạo |
Kết luận
Cotton là gì? Tóm lại, cotton là sợi bông tự nhiên, chất liệu dệt may phổ biến nhờ tính mềm mại và thoáng mát. Hiểu đúng từ “cotton” giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Viễn chinh là gì? ⚔️ Ý nghĩa chi tiết
- Kỷ nguyên là gì? 📅 Ý nghĩa, cách dùng Kỷ nguyên
- Cháy túi là gì? 💸 Nghĩa, giải thích Cháy túi
- Chủ công là gì? 🎯 Ý nghĩa, cách dùng Chủ công
- Cương nghị là gì? 📋 Nghĩa, giải thích Cương nghị
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
