Cũ rích là gì? 👴 Nghĩa, giải thích Cũ rích
Cũ rích là gì? Cũ rích là tính từ chỉ trạng thái cũ kỹ đến mức nhàm chán, lỗi thời, không còn giá trị sử dụng hoặc đã được biết đến quá nhiều lần. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự lặp lại đến phát chán. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cũ rích” ngay bên dưới!
Cũ rích nghĩa là gì?
Cũ rích là tính từ dùng để miêu tả sự vật, câu chuyện, ý tưởng đã quá cũ, lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức gây nhàm chán, không còn hấp dẫn. Đây là từ ghép gồm “cũ” và “rích” — yếu tố nhấn mạnh mức độ cũ tột cùng.
Trong tiếng Việt, từ “cũ rích” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong giao tiếp đời thường: “Cũ rích” thường dùng để chê bai điều gì đó không còn mới lạ. Ví dụ: “Trò đùa cũ rích”, “tin đồn cũ rích”, “câu chuyện cũ rích”.
Trong văn hóa mạng: Giới trẻ hay dùng từ này để phản ứng với những trend, meme đã lỗi thời hoặc nội dung được chia sẻ lại quá nhiều lần.
Trong phê bình: Từ “cũ rích” xuất hiện khi đánh giá tác phẩm, ý tưởng thiếu sáng tạo, chỉ lặp lại công thức cũ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cũ rích”
Từ “cũ rích” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “rích” là yếu tố tăng cường mức độ, tương tự như “sạch bong”, “đỏ lòm”, “xanh lè”.
Sử dụng “cũ rích” khi muốn nhấn mạnh sự nhàm chán, lỗi thời của thông tin, câu chuyện, hoặc phong cách đã được lặp lại quá nhiều.
Cách sử dụng “Cũ rích” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cũ rích” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cũ rích” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cũ rích” thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật, mang tính khẩu ngữ để bày tỏ sự chán ngán với điều gì đó đã biết rồi.
Trong văn viết: “Cũ rích” xuất hiện trong báo chí (chiêu trò cũ rích), bình luận văn học (cốt truyện cũ rích), đánh giá phim ảnh (kịch bản cũ rích).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cũ rích”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cũ rích” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Câu chuyện cười đó cũ rích rồi, ai cũng biết.”
Phân tích: Nhấn mạnh câu chuyện đã được kể quá nhiều lần, không còn gây cười.
Ví dụ 2: “Đừng dùng chiêu trò cũ rích đó nữa, không ai tin đâu.”
Phân tích: Chỉ thủ đoạn đã lỗi thời, dễ bị nhận ra.
Ví dụ 3: “Bộ phim có kịch bản cũ rích, thiếu sáng tạo.”
Phân tích: Phê bình nội dung lặp lại công thức cũ, không có gì mới mẻ.
Ví dụ 4: “Tin đồn cũ rích này lại được share lại trên mạng.”
Phân tích: Chỉ thông tin cũ bị lan truyền lặp lại nhiều lần.
Ví dụ 5: “Lý do từ chối cũ rích: ‘Anh bận lắm’.”
Phân tích: Mỉa mai cách nói quen thuộc, thiếu thuyết phục vì dùng quá nhiều.
“Cũ rích”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cũ rích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhàm chán | Mới mẻ |
| Lỗi thời | Độc đáo |
| Xưa như trái đất | Sáng tạo |
| Sáo mòn | Tươi mới |
| Cũ mèm | Hấp dẫn |
| Cổ lỗ sĩ | Mới toanh |
Kết luận
Cũ rích là gì? Tóm lại, cũ rích là tính từ chỉ sự cũ kỹ đến mức nhàm chán, lỗi thời do lặp lại quá nhiều. Hiểu đúng từ “cũ rích” giúp bạn diễn đạt chính xác cảm xúc chán ngán với những điều không còn mới lạ.
