Mới Khự là gì? 🌱 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp
Mới khự là gì? Mới khự là tính từ khẩu ngữ trong tiếng Việt, dùng để chỉ trạng thái rất mới, còn nguyên vẹn, chưa qua sử dụng. Đây là cách nói dân dã, gần gũi thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa với “mới khự” ngay bên dưới!
Mới khự nghĩa là gì?
Mới khự là tính từ khẩu ngữ, mang nghĩa rất mới, còn nguyên, chưa hề sử dụng. Đây là danh từ thuộc lớp từ vựng bình dân, thường dùng trong văn nói hơn văn viết.
Trong tiếng Việt, từ “mới khự” có một số cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ đồ vật, sản phẩm còn hoàn toàn mới, chưa qua sử dụng. Ví dụ: “Chiếc xe máy mới khự.”
Trong giao tiếp: Nhấn mạnh mức độ mới của vật, tạo cảm giác thân thuộc, gần gũi khi nói chuyện.
Mới khự có nguồn gốc từ đâu?
Từ “mới khự” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc lớp từ khẩu ngữ dân gian, xuất hiện phổ biến trong đời sống giao tiếp hàng ngày. Thành phần “khự” là yếu tố phụ, không có nghĩa độc lập, chỉ dùng để nhấn mạnh mức độ “mới” của sự vật.
Sử dụng “mới khự” khi muốn miêu tả đồ vật còn nguyên vẹn, chưa sử dụng, thường trong văn nói thân mật.
Cách sử dụng “Mới khự”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mới khự” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Mới khự” trong tiếng Việt
Tính từ: Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả trạng thái còn rất mới. Ví dụ: điện thoại mới khự, áo mới khự, giày mới khự.
Văn nói: Thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mới khự”
Từ “mới khự” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Con vừa mua chiếc xe máy mới khự đẹp lắm mẹ ơi!”
Phân tích: Dùng như tính từ, nhấn mạnh xe còn hoàn toàn mới.
Ví dụ 2: “Cái điện thoại này mới khự, chưa bóc seal.”
Phân tích: Miêu tả sản phẩm còn nguyên, chưa qua sử dụng.
Ví dụ 3: “Bộ bàn ghế mới khự mà sao lại xước rồi?”
Phân tích: Nhấn mạnh sự tương phản giữa trạng thái mới và tình trạng bị hư hỏng.
Ví dụ 4: “Anh ấy mặc bộ vest mới khự đi dự tiệc.”
Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ “vest”, chỉ quần áo còn mới nguyên.
Ví dụ 5: “Đôi giày mới khự, thơm mùi da quá!”
Phân tích: Miêu tả giày còn mới, chưa sử dụng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mới khự”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mới khự” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “mới khự” trong văn viết trang trọng.
Cách dùng đúng: Chỉ nên dùng trong văn nói hoặc văn phong thân mật. Trong văn viết trang trọng, thay bằng “hoàn toàn mới” hoặc “còn nguyên”.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “mới khứ” hoặc “mới kự”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “mới khự” với dấu nặng ở chữ “khự”.
“Mới khự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mới khự”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mới tinh | Cũ kỹ |
| Mới toanh | Cũ rích |
| Mới coong | Sờn rách |
| Mới cứng | Đã qua sử dụng |
| Mới nguyên | Xuống cấp |
| Còn zin | Hư hỏng |
Kết luận
Mới khự là gì? Tóm lại, mới khự là tính từ khẩu ngữ chỉ trạng thái rất mới, còn nguyên vẹn. Hiểu đúng từ “mới khự” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, gần gũi hơn trong giao tiếp hàng ngày.
