Công quyền là gì? 👑 Ý nghĩa và cách hiểu Công quyền

Công quyền là gì? Công quyền là thuật ngữ biểu thị quyền lực chung của nhà nước và xã hội, bao gồm các cơ quan có thẩm quyền điều hành, quản lý đất nước. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực pháp luật và chính trị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “công quyền” trong tiếng Việt nhé!

Công quyền nghĩa là gì?

Công quyền là thuật ngữ Hán-Việt chỉ quyền lực công cộng, bao gồm quyền lực nhà nước và quyền lực xã hội. Trong đó, “công” nghĩa là chung, thuộc về tất cả mọi người; “quyền” nghĩa là quyền lực.

Trong cuộc sống, từ “công quyền” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Trong pháp luật: Công quyền thường được hiểu đồng nghĩa với quyền lực nhà nước. Các cơ quan công quyền chính là các cơ quan thực thi quyền lực nhà nước như Quốc hội, Chính phủ, Tòa án.

Trong đời sống: “Công quyền” còn dùng để chỉ những vấn đề thuộc về bộ máy nhà nước, khác với “tư quyền” là quyền lợi cá nhân.

Trong giao tiếp: Cụm từ “cơ quan công quyền”, “bộ máy công quyền” thường xuất hiện khi nói về hệ thống chính quyền các cấp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công quyền”

“Công quyền” có nguồn gốc từ tiếng Hán-Việt, ghép từ “công” (公 – chung) và “quyền” (權 – quyền lực). Thuật ngữ này xuất hiện trong các văn bản pháp luật và chính trị từ xa xưa.

Sử dụng “công quyền” khi nói về quyền lực nhà nước, hệ thống chính quyền hoặc các vấn đề liên quan đến bộ máy quản lý đất nước.

Công quyền sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công quyền” được dùng khi đề cập đến quyền lực nhà nước, các cơ quan chính quyền, hoặc khi phân biệt giữa lợi ích công cộng và lợi ích cá nhân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công quyền”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công quyền” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cơ quan công quyền cần minh bạch trong mọi hoạt động.”

Phân tích: Chỉ các cơ quan nhà nước có thẩm quyền quản lý, điều hành.

Ví dụ 2: “Lạm dụng công quyền để trục lợi cá nhân là hành vi vi phạm pháp luật.”

Phân tích: Dùng quyền lực được giao để mưu lợi riêng, đây là hành vi tham nhũng.

Ví dụ 3: “Bộ máy công quyền cần được cải tổ để phục vụ nhân dân tốt hơn.”

Phân tích: Chỉ hệ thống các cơ quan nhà nước từ trung ương đến địa phương.

Ví dụ 4: “Quyền lực công quyền thuộc về nhân dân.”

Phân tích: Thể hiện bản chất nhà nước của dân, do dân, vì dân theo Hiến pháp.

Ví dụ 5: “Người đại diện công quyền phải có trách nhiệm với cộng đồng.”

Phân tích: Chỉ cán bộ, công chức làm việc trong cơ quan nhà nước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công quyền”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công quyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quyền lực nhà nước Tư quyền
Chính quyền Quyền lợi cá nhân
Quyền lực công Tư lợi
Thẩm quyền Quyền riêng
Quyền hành Lợi ích tư
Quyền lực chính trị Quyền tư hữu

Dịch “Công quyền” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công quyền 公权 (Gōngquán) Public authority 公権 (Kōken) 공권 (Gonggwon)

Kết luận

Công quyền là gì? Tóm lại, công quyền là thuật ngữ chỉ quyền lực nhà nước và quyền lực xã hội. Hiểu đúng khái niệm “công quyền” giúp bạn nắm rõ hơn về hệ thống chính trị và pháp luật Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.