Liên tịch là gì? 🎖️ Nghĩa, giải thích Liên tịch
Liên tịch là gì? Liên tịch là hội nghị, cuộc họp có nhiều thành phần đại biểu từ các tổ chức khác nhau cùng tham dự. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực hành chính, pháp luật Việt Nam, thường xuất hiện trong các cụm từ như “thông tư liên tịch”, “nghị quyết liên tịch”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “liên tịch” nhé!
Liên tịch nghĩa là gì?
Liên tịch là hình thức hội họp, phối hợp giữa nhiều cơ quan, tổ chức, đoàn thể khác nhau để cùng bàn bạc, giải quyết một vấn đề chung. Từ này thường được dùng trong văn bản hành chính và pháp luật.
Trong thực tế, “liên tịch” xuất hiện phổ biến qua các cụm từ:
Trong lĩnh vực pháp luật: “Thông tư liên tịch” là văn bản quy phạm pháp luật do nhiều cơ quan nhà nước phối hợp ban hành để hướng dẫn áp dụng thống nhất các quy định pháp luật. “Nghị quyết liên tịch” là văn bản do Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chính phủ phối hợp với Mặt trận Tổ quốc ban hành.
Trong hoạt động hành chính: “Cuộc họp liên tịch” là cuộc họp có sự tham gia của đại diện từ nhiều ban ngành, đoàn thể để phối hợp giải quyết công việc chung.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Liên tịch”
Từ “liên tịch” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “liên” (聯) nghĩa là liên kết, nối liền; “tịch” (席) nghĩa là chiếu, chỗ ngồi. Ghép lại, liên tịch mang nghĩa gốc là “ngồi chung chiếu”, ám chỉ việc nhiều bên cùng ngồi lại với nhau để bàn bạc.
Sử dụng từ “liên tịch” khi nói về các hoạt động phối hợp giữa nhiều cơ quan, tổ chức hoặc khi đề cập đến văn bản pháp luật do nhiều bên cùng ban hành.
Liên tịch sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “liên tịch” được dùng khi mô tả cuộc họp có nhiều thành phần tham dự, văn bản pháp luật do nhiều cơ quan phối hợp ban hành, hoặc hoạt động liên kết giữa các tổ chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liên tịch”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liên tịch” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bộ Công an và Viện Kiểm sát nhân dân tối cao vừa ban hành thông tư liên tịch mới.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ văn bản do hai cơ quan nhà nước phối hợp ban hành.
Ví dụ 2: “Cuộc họp liên tịch giữa Đoàn Thanh niên và Hội Phụ nữ đã thống nhất kế hoạch hoạt động.”
Phân tích: Chỉ cuộc họp có sự tham gia của đại diện từ nhiều tổ chức đoàn thể.
Ví dụ 3: “Nghị quyết liên tịch về công tác bầu cử đã được thông qua.”
Phân tích: Văn bản do Ủy ban thường vụ Quốc hội phối hợp với các cơ quan liên quan ban hành.
Ví dụ 4: “Hội nghị liên tịch các ban ngành tỉnh diễn ra vào sáng nay.”
Phân tích: Cuộc họp quy mô lớn với sự tham gia của nhiều cơ quan cấp tỉnh.
Ví dụ 5: “Thông tư liên tịch số 01/2020 quy định về trình tự trích xuất phạm nhân.”
Phân tích: Ví dụ cụ thể về văn bản pháp luật do Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Tòa án và Viện Kiểm sát cùng ban hành.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liên tịch”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liên tịch”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phối hợp | Đơn lẻ |
| Liên kết | Riêng biệt |
| Hợp tác | Độc lập |
| Chung tay | Tách rời |
| Đồng bộ | Cá biệt |
| Kết hợp | Đơn phương |
Dịch “Liên tịch” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Liên tịch | 聯席 (Liánxí) | Joint / Inter-agency | 合同 (Gōdō) | 연석 (Yeonseok) |
Kết luận
Liên tịch là gì? Tóm lại, liên tịch là hình thức hội họp, phối hợp giữa nhiều cơ quan, tổ chức để cùng giải quyết vấn đề chung. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm vững thuật ngữ hành chính, pháp luật Việt Nam.
